Kể từ khi ra mắt tại Việt Nam, Toyota Veloz Cross đã nhanh chóng khẳng định vị thế trong phân khúc MPV. Với hai phiên bản Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top, người tiêu dùng có thêm nhiều lựa chọn. Bài viết này sẽ đi sâu so sánh Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top để giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa chúng, từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Đánh giá tổng quan về các phiên bản Toyota Veloz Cross
Toyota Veloz Cross là mẫu xe MPV gia đình được hãng xe Nhật Bản giới thiệu tại thị trường Việt Nam vào tháng 3 năm 2022. Ngay lập tức, mẫu xe này đã thu hút sự chú ý nhờ thiết kế hiện đại và danh sách trang bị ấn tượng. Hiện tại, Toyota Veloz Cross được phân phối với hai phiên bản chính là Veloz Cross CVT (bản tiêu chuẩn) và Veloz Cross CVT Top (bản cao cấp).
Cả hai phiên bản Toyota Veloz Cross đều được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Điều này ảnh hưởng một phần đến chi phí lăn bánh do không được hưởng ưu đãi giảm 50% lệ phí trước bạ như xe lắp ráp trong nước vào một số thời điểm. Tuy nhiên, nguồn gốc nhập khẩu cũng đảm bảo chất lượng và độ đồng nhất của sản phẩm trên thị trường.
Về khả năng vận hành, cả hai phiên bản Veloz Cross đều chia sẻ cùng một cấu hình động cơ. Xe sử dụng động cơ xăng mã hiệu 2NR-VE có dung tích 1.5L. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 105 mã lực tại vòng tua 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 138Nm tại vòng tua 4.200 vòng/phút. Đây là mức hiệu suất phù hợp với mục đích sử dụng di chuyển trong đô thị và các chuyến đi đường trường cho gia đình.
Đi kèm với động cơ là hộp số tự động vô cấp CVT, giúp xe vận hành mượt mà, chuyển số êm ái và tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Hệ dẫn động cầu trước cũng là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top. Cấu hình này mang lại sự ổn định và dễ điều khiển cho người lái trong nhiều điều kiện giao thông khác nhau.
So sánh giá lăn bánh của Veloz Cross CVT và CVT Top
Khi xem xét mua xe, giá lăn bánh là yếu tố quan trọng hàng đầu mà người tiêu dùng quan tâm. Dưới đây là bảng so sánh giá niêm yết và ước tính giá lăn bánh của hai phiên bản Veloz Cross tại các khu vực khác nhau ở Việt Nam, dựa trên dữ liệu tham khảo.
| Phiên bản | Niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh HCM | Lăn bánh tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| Veloz Cross CVT | 658 triệu | 759 triệu | 746 triệu | 727 triệu |
| Veloz Cross CVT Top | 698 triệu | 804 triệu | 790 triệu | 771 triệu |
Lưu ý: Giá lăn bánh có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, địa phương và các chương trình khuyến mãi cụ thể. Mức giá trên là ước tính.
Từ bảng giá, có thể thấy giá niêm yết giữa Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top chênh lệch 40 triệu đồng. Mức chênh lệch này tăng lên đáng kể khi tính giá lăn bánh do các khoản thuế, phí khác nhau tại từng khu vực. Cụ thể, tại Hà Nội, mức chênh lệch giá lăn bánh khoảng 45 triệu đồng, tại TP.HCM là 44 triệu đồng và tại các tỉnh là 44 triệu đồng.
Một điểm cần lưu ý là đối với màu trắng ngọc trai, giá niêm yết của cả hai phiên bản Veloz Cross sẽ cao hơn 8 triệu đồng so với các màu sắc còn lại. Điều này cũng dẫn đến giá lăn bánh của xe màu trắng ngọc trai sẽ nhỉnh hơn tương ứng.
Như đã đề cập, việc Toyota Veloz Cross được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia là một bất lợi nhỏ về giá lăn bánh khi so sánh với một số đối thủ trong cùng phân khúc MPV 7 chỗ lắp ráp tại Việt Nam, vốn có thể được hưởng ưu đãi giảm 50% lệ phí trước bạ theo chính sách của nhà nước (tùy từng thời điểm). Tuy nhiên, sự chênh lệch giá lăn bánh 40-45 triệu đồng giữa hai phiên bản Veloz Cross vẫn là yếu tố then chốt để người dùng cân nhắc dựa trên ngân sách và nhu cầu về trang bị.
Điểm khác biệt về ngoại thất và kích thước giữa hai phiên bản
Khi đặt hai phiên bản Toyota Veloz Cross cạnh nhau, sự khác biệt về ngoại hình không quá lớn. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về kích thước và các trang bị ngoại thất chính:
| Toyota Veloz | CVT | CVT Top |
|---|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 4.475 x 1.750 x 1.700 mm | 4.475 x 1.750 x 1.700 mm |
| Khoảng sáng gầm | 205 mm | 205 mm |
| Đèn chiếu sáng | LED | LED |
| Đèn điều khiển tự động | Có | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Không | Có |
| Đèn sương mù | Halogen | Halogen |
| Đèn sau | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, Gập điện tự động, Đèn báo rẽ | Chỉnh điện, Gập điện tự động, Đèn báo rẽ |
| Thanh đỡ nóc xe | Có | Có |
| Mâm | 16 inch | 17 inch |
Kích thước và thiết kế tổng thể
Về kích thước tổng thể, cả Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top đều sở hữu thông số dài x rộng x cao là 4.475 x 1.750 x 1.700 mm. Khoảng sáng gầm xe là 205 mm, đây là con số khá tốt trong phân khúc MPV, giúp xe dễ dàng di chuyển qua các địa hình không bằng phẳng hoặc leo lề. Sự đồng nhất về kích thước khiến cả hai phiên bản Veloz Cross có diện mạo bên ngoài giống hệt nhau về phom dáng và tỷ lệ tổng thể.
Thiết kế của Toyota Veloz Cross mang phong cách hiện đại, trẻ trung và có phần thể thao. Phần đầu xe tạo ấn tượng mạnh mẽ với lưới tản nhiệt cỡ lớn dạng vân kim cương sơn đen bóng, đặt cao. Thanh đỡ nóc xe cũng là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản Veloz Cross, tăng thêm vẻ năng động và tiện ích khi cần chở đồ trên nóc.
Chi tiết đầu xe và hệ thống chiếu sáng
Phần đầu xe của Veloz Cross được trang bị hệ thống đèn chiếu sáng full LED sắc sảo, mang lại hiệu quả chiếu sáng tốt và tăng tính thẩm mỹ. Cụm đèn trước được nối liền bởi một thanh crom to bản chạy ngang, tạo cảm giác liền mạch và cao cấp. Cả hai phiên bản Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top đều có tính năng đèn điều khiển tự động, giúp xe tự bật/tắt đèn pha tùy theo điều kiện ánh sáng.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopTuy nhiên, một điểm khác biệt quan trọng nằm ở tính năng đèn chiếu xa tự động. Chỉ phiên bản Veloz Cross CVT Top mới được trang bị tính năng này, thuộc gói an toàn Toyota Safety Sense, giúp tự động chuyển đổi giữa đèn chiếu gần và chiếu xa để không gây chói mắt cho phương tiện đối diện. Đèn sương mù trên cả hai phiên bản đều là loại Halogen. Phần dưới đầu xe có các đường nét cắt xẻ táo bạo, hốc đèn sương mù khoét sâu và viền crom tạo điểm nhấn năng động.
Thiết kế thân xe và bộ mâm
Nhìn từ bên hông, Toyota Veloz Cross nổi bật với những đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, tạo cảm giác khỏe khoắn và kéo dài chiều dài xe. Trụ B và C được sơn đen bóng, kết hợp với tay nắm cửa đồng màu thân xe, mang đến vẻ hiện đại. Gương chiếu hậu ngoài được đặt lùi về phía sau, trên cánh cửa thay vì ở góc cột A, nhằm cải thiện tầm nhìn cho người lái.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopCác tính năng của gương chiếu hậu như chỉnh điện, gập điện tự động và tích hợp đèn báo rẽ là giống nhau trên cả hai phiên bản Veloz Cross. Điều này cho thấy sự đồng đều về tiện ích cơ bản.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopĐiểm khác biệt duy nhất về ngoại thất, và là cách dễ nhận biết nhất giữa hai phiên bản Veloz Cross, chính là kích thước của bộ mâm xe. Veloz Cross CVT tiêu chuẩn được trang bị bộ mâm hợp kim 16 inch với thiết kế đa chấu. Trong khi đó, Veloz Cross CVT Top nâng cấp lên bộ mâm hợp kim 17 inch lớn hơn, thường đi kèm với thiết kế khác biệt một chút, tạo cảm giác thể thao và cân đối hơn với tổng thể xe. Sự khác biệt 1 inch này tuy nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng đến cảm giác lái và độ êm ái.
So sánh các trang bị nội thất trên Veloz Cross CVT và Veloz Cross Top
Bước vào khoang cabin, cả hai phiên bản Toyota Veloz Cross tiếp tục thể hiện sự tương đồng đáng ngạc nhiên về hầu hết các trang bị nội thất. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
| Nội thất Veloz Cross | CVT | CVT Top |
|---|---|---|
| Vô lăng | Bọc da | Bọc da |
| Bảng đồng hồ | Digital 7 inch | Digital 7 inch |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm | Có | Có |
| Ghế | Da kết hợp nỉ | Da kết hợp nỉ |
| Ghế lái chỉnh tay | 6 hướng | 6 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 | Trượt ngả 6:4 | Trượt ngả 6:4 |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Chế độ ghế sofa | Có | Có |
| Điều hoà tự động | Có | Có |
| Cửa gió ở hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 9 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối smart phone | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có |
Thực tế cho thấy, danh sách các tiện nghi nội thất trên Veloz Cross CVT không thua kém quá nhiều so với Veloz Cross CVT Top, chỉ có một điểm khác biệt đáng kể. Không gian nội thất của Toyota Veloz Cross được thiết kế theo phong cách truyền thống của xe Toyota, tập trung vào sự thực dụng và rộng rãi.
Khoang lái sử dụng chất liệu chủ đạo là nhựa đen kết hợp với các mảng bọc da màu be trên bảng taplo và ốp cửa, tạo cảm giác ấm cúng và sang trọng hơn. Các chi tiết viền crom mờ được bố trí tinh tế tại cửa gió và vô lăng, thêm điểm nhấn cho không gian. Cần số cũng được trang trí họa tiết khá bắt mắt.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopVô lăng bọc da tích hợp đầy đủ các phím chức năng điều khiển hệ thống giải trí, đàm thoại rảnh tay và điều khiển màn hình hiển thị đa thông tin, trang bị này có mặt trên cả hai phiên bản Veloz Cross. Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch sắc nét, hiển thị đầy đủ thông tin cần thiết cho người lái với giao diện trực quan và dễ đọc.
Điểm mạnh truyền thống của các mẫu xe Toyota là không gian nội thất rộng rãi và Veloz Cross cũng không ngoại lệ. Hệ thống ghế ngồi sử dụng chất liệu kết hợp giữa da và nỉ. Hàng ghế trước trên cả hai phiên bản Veloz Cross đều được trang bị chỉnh cơ 6 hướng cho ghế lái và 4 hướng cho ghế hành khách.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopHàng ghế thứ hai cung cấp không gian thoải mái, có khả năng trượt và ngả theo tỷ lệ 6:4, đi kèm 3 tựa đầu. Hàng ghế thứ ba, dù chủ yếu dành cho trẻ em hoặc người lớn trong những chuyến đi ngắn, vẫn có độ dày đệm và tựa lưng đủ dùng, đi kèm khả năng gập 50:50. Đặc biệt, cả ba hàng ghế trên Veloz Cross đều có thể gập phẳng hoàn toàn tạo thành “chế độ sofa” độc đáo, mang đến một không gian nằm nghỉ thoải mái trên xe cho các hành khách.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopHệ thống điều hòa tự động và cửa gió cho hàng ghế sau cũng là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản Veloz Cross, đảm bảo không khí mát mẻ và dễ chịu cho tất cả hành khách trên xe.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopDung tích khoang hành lý của Toyota Veloz Cross khá linh hoạt với 498 lít khi sử dụng cả ba hàng ghế. Khi cần chở nhiều đồ hơn, người dùng có thể gập phẳng hàng ghế thứ ba hoặc thậm chí cả hai hàng ghế sau để mở rộng tối đa không gian chứa đồ. Tính năng này rất hữu ích cho các chuyến đi xa hoặc khi cần vận chuyển vật cồng kềnh.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopĐiểm khác biệt duy nhất về trang bị nội thất khi so sánh Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top nằm ở kích thước màn hình giải trí trung tâm. Veloz Cross CVT trang bị màn hình cảm ứng 8 inch, trong khi Veloz Cross CVT Top sở hữu màn hình lớn hơn với kích thước 9 inch. Cả hai màn hình đều hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người dùng dễ dàng tích hợp điện thoại thông minh để sử dụng các ứng dụng. Hệ thống âm thanh 6 loa cũng giống nhau trên cả hai phiên bản.
So sánh các tính năng an toàn giữa Veloz Cross CVT và CVT Top
Các tính năng an toàn là một trong những điểm khác biệt lớn nhất và đáng giá nhất khi so sánh Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top. Dưới đây là bảng tổng hợp:
| Toyota Veloz Cross | CVT | CVT Top |
|---|---|---|
| Túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| Phanh ABS/EBD/BA | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện phía trước khi khởi hành | Không | Có |
| Kiểm soát vận hành của chân ga | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang ở phía sau | Có | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | Sau |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 độ |
Phiên bản Veloz Cross CVT Top vượt trội hơn hẳn về mặt an toàn nhờ được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động tiên tiến Toyota Safety Sense (TSS). Đây là tập hợp các tính năng hỗ trợ người lái dựa trên hệ thống cảm biến và camera, giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm và nâng cao sự an toàn khi di chuyển.
Gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense (TSS)
Các tính năng chính trong gói Toyota Safety Sense trên Veloz Cross CVT Top bao gồm: Cảnh báo tiền va chạm (PCS) giúp phát hiện vật thể phía trước và cảnh báo người lái hoặc tự động phanh để tránh va chạm. Cảnh báo lệch làn đường (LDA) phát hiện khi xe đi chệch làn mà không bật xi nhan và cảnh báo người lái. Đèn chiếu xa tự động (AHB) tự động chuyển đèn pha giữa chế độ chiếu gần và chiếu xa. Kiểm soát vận hành chân ga (PMC) giúp hạn chế tăng tốc đột ngột khi phát hiện chướng ngại vật ở tốc độ thấp. Cảnh báo phương tiện phía trước khi khởi hành (FRCD) thông báo cho người lái khi xe phía trước đã bắt đầu di chuyển.
Ngoài gói Toyota Safety Sense, cả hai phiên bản Veloz Cross đều được trang bị các tính năng an toàn bị động và chủ động cơ bản nhưng rất quan trọng. Hệ thống 6 túi khí bảo vệ hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. Các hệ thống hỗ trợ phanh như Chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) đều có mặt.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopCác tính năng hỗ trợ lái như Cân bằng điện tử (VSC), Kiểm soát lực kéo (TRC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) cũng được trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản Veloz Cross. Đặc biệt, cả Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top đều có Cảnh báo điểm mù (BSM) và Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA), rất hữu ích khi di chuyển trong phố hoặc lùi xe.
Khác biệt đáng chú ý cuối cùng trong mục an toàn là hệ thống camera hỗ trợ đỗ xe. Veloz Cross CVT chỉ được trang bị Camera lùi, cung cấp tầm nhìn phía sau xe. Trong khi đó, Veloz Cross CVT Top được nâng cấp lên Camera 360 độ, cho phép người lái quan sát toàn cảnh xung quanh xe, giúp việc đỗ xe và di chuyển trong không gian hẹp trở nên dễ dàng và an toàn hơn đáng kể.
Đánh giá về động cơ và hộp số trên Veloz Cross
Một trong những điểm đồng nhất trên cả hai phiên bản Veloz Cross chính là hệ truyền động. Dưới đây là thông số chi tiết:
| Phiên bản | CVT | CVT Top |
|---|---|---|
| Loại động cơ | 2NR-VE (1.5L) | 2NR-VE (1.5L) |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 105/6.000 | 105/6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 138/4.200 | 138/4.200 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.496 | 1.496 |
| Thông số lốp xe | 195/60R16 | 195/60R16 |
| Hệ thống treo | McPherson/Thanh xoắn | McPherson/Thanh xoắn |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
Khi so sánh Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top về động cơ và hộp số, chúng ta thấy sự tương đồng hoàn toàn. Cả hai phiên bản đều được trang bị động cơ xăng 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, dung tích 1.5L (mã 2NR-VE). Động cơ này sản sinh công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.200 vòng/phút.
so sánh Veloz Cross CVT và CVT TopHộp số tự động vô cấp CVT là trang bị tiêu chuẩn, mang lại trải nghiệm lái mượt mà, êm ái, đặc biệt hiệu quả khi di chuyển trong đô thị đông đúc. Hộp số CVT cũng góp phần giúp xe tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn so với các loại hộp số tự động truyền thống. Hệ thống trợ lực lái điện cũng có mặt trên cả hai phiên bản Veloz Cross, giúp việc điều khiển vô lăng nhẹ nhàng ở tốc độ thấp và đầm chắc hơn khi chạy nhanh.
Hệ thống treo trước kiểu McPherson và treo sau dạng thanh xoắn là cấu hình phổ biến trong phân khúc MPV cỡ nhỏ, mang lại sự cân bằng giữa sự thoải mái và khả năng xử lý. Hệ thống phanh đĩa cho cả bánh trước và sau cũng là trang bị tiêu chuẩn, đảm bảo hiệu quả phanh tốt. Thông số lốp khác nhau (195/60R16 cho CVT và 195/60R17 cho CVT Top) là do sự khác biệt về kích thước mâm, tuy nhiên, điều này không làm thay đổi đặc tính cơ bản của hệ truyền động.
Tóm lại, động cơ và hộp số trên cả hai phiên bản Toyota Veloz Cross là hoàn toàn giống nhau, đảm bảo hiệu suất vận hành và mức tiêu thụ nhiên liệu tương đương. Sự lựa chọn giữa hai phiên bản sẽ không bị ảnh hưởng bởi yếu tố sức mạnh hay khả năng vận hành cơ bản của động cơ.
Tóm lại, điểm khác biệt cốt lõi khi so sánh Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top nằm chủ yếu ở gói an toàn Toyota Safety Sense trên bản cao cấp, kích thước mâm xe (17 inch so với 16 inch), và kích thước màn hình giải trí (9 inch so với 8 inch). Phiên bản Veloz Cross CVT tiêu chuẩn vẫn cung cấp đầy đủ các trang bị tiện nghi và an toàn cơ bản cần thiết cho một chiếc MPV gia đình. Việc lựa chọn giữa hai phiên bản Toyota Veloz Cross phụ thuộc vào ngân sách và mức độ ưu tiên của bạn đối với các tính năng công nghệ an toàn và tiện nghi nâng cao.
Các câu hỏi thường gặp về Toyota Veloz Cross
Toyota Veloz có mấy màu?
Toyota Veloz Cross hiện được phân phối tại Việt Nam với 5 tùy chọn màu sắc ngoại thất cho khách hàng lựa chọn, bao gồm: Màu trắng ngọc trai (mã 089), màu đỏ (mã 3Q3), màu bạc (mã S28), màu đen (mã 218) và màu bạc tím (mã P20). Lưu ý màu trắng ngọc trai thường có giá cao hơn các màu còn lại.
Toyota Veloz bao nhiêu chỗ?
Toyota Veloz Cross thuộc phân khúc xe đa dụng (MPV) và được thiết kế với cấu hình 7 chỗ ngồi. Đây là mẫu xe lý tưởng cho gia đình hoặc nhóm bạn có nhu cầu di chuyển đông người.
Toyota Veloz có tốn nhiều xăng không?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Toyota Veloz Cross được đánh giá là khá cạnh tranh trong phân khúc MPV 7 chỗ, nhờ vào động cơ 1.5L và hộp số CVT. Theo thông số công bố, xe có mức tiêu thụ khoảng 7,7 lít/100km trong điều kiện đô thị, và khoảng 5,4 lít/100km khi di chuyển trên đường trường hoặc cao tốc, đây là những con số hợp lý cho một chiếc xe 7 chỗ.
Nên chọn Toyota Veloz Cross CVT hay CVT Top?
Việc lựa chọn giữa Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top phụ thuộc vào ngân sách và mức độ ưu tiên về trang bị. Nếu ngân sách hạn chế và bạn chỉ cần một chiếc MPV 7 chỗ với đầy đủ các tính năng tiện nghi và an toàn cơ bản (6 túi khí, ABS, EBD, BA, VSC, HAC, BSM, RCTA, camera lùi), Veloz Cross CVT là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu bạn sẵn sàng chi thêm tiền để sở hữu gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense, camera 360 độ và màn hình giải trí lớn hơn (9 inch), Veloz Cross CVT Top sẽ mang lại trải nghiệm lái an toàn và tiện nghi vượt trội.












