• Thông tin nhà xe
    • Lộ trình xe Buýt
    • Luật giao thông
    • Xe máy
    • Ô tô

XeThienTri.com

  • Nhà xe
  • Lộ trình xe Buýt
  • Luật giao thông
  • Xe máy
  • Ô tô
Home » Blog

Đánh giá chi tiết Toyota Innova 2016

7 July, 2025

Toyota Innova 2016 là dòng xe MPV đã ghi dấu ấn sâu đậm tại thị trường Việt Nam. Ra mắt với nhiều cải tiến, mẫu xe này nhanh chóng được lòng cả gia đình lẫn giới kinh doanh dịch vụ nhờ sự bền bỉ, không gian rộng rãi và khả năng vận hành đáng tin cậy.

Toyota Innova 2016: Giá Bán Cập Nhật

Vào thời điểm ra mắt năm 2016, mẫu xe Toyota Innova này được Toyota Việt Nam giới thiệu với ba phiên bản chính, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Phiên bản cao cấp nhất là Innova 2.0V số tự động 6 cấp, cấu hình 7 chỗ ngồi, có mức giá niêm yết gần tỷ đồng. Đây là biến thể hướng tới khách hàng cá nhân tìm kiếm sự tiện nghi và sang trọng.

Tiếp theo là phiên bản Innova 2.0G số tự động 6 cấp, cấu hình 8 chỗ ngồi, có mức giá mềm hơn đáng kể so với bản V. Phiên bản này cân bằng tốt giữa tiện nghi và khả năng chở nhiều người. Cuối cùng là phiên bản tiêu chuẩn Innova 2.0E số sàn 5 cấp, cấu hình 8 chỗ ngồi, có giá bán thấp nhất trong dải sản phẩm, rất được ưa chuộng bởi các doanh nghiệp vận tải và kinh doanh dịch vụ taxi nhờ sự bền bỉ và chi phí vận hành hợp lý. Toyota cung cấp bốn tùy chọn màu ngoại thất cho xe Innova 2016 bao gồm màu trắng, màu xám, màu bạc và màu nâu.

Giá Xe Toyota Innova 2016 Cũ Trên Thị Trường

Toyota Innova 2016 vẫn là một lựa chọn phổ biến trên thị trường xe đã qua sử dụng tại Việt Nam. Mẫu xe MPV 7 chỗ này được đánh giá cao về độ bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp và khả năng giữ giá tương đối ổn định. Giá bán của một chiếc Innova 2016 cũ hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như phiên bản (E, G, V), tình trạng thực tế của xe (động cơ, hộp số, thân vỏ, nội thất), số quãng đường đã đi, lịch sử bảo dưỡng, và khu vực giao dịch.

Thông thường, một chiếc Innova 2016 phiên bản 2.0E số sàn có giá tham khảo dao động trong khoảng từ dưới 300 triệu đến hơn 400 triệu đồng. Đối với các phiên bản số tự động như Innova 2.0G hoặc Innova 2.0V, mức giá sẽ cao hơn, thường nằm trong khoảng từ 350 triệu đến hơn 500 triệu đồng tùy theo chất lượng xe. Việc kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng kỹ thuật và lịch sử xe trước khi mua là điều cực kỳ quan trọng để đảm bảo bạn sở hữu một chiếc xe cũ chất lượng và định giá hợp lý. Các nguồn thông tin trực tuyến chuyên về mua bán ô tô cũ có thể cung cấp cái nhìn tổng quan về mặt bằng giá trên thị trường.

Thiết Kế Ngoại Thất Toyota Innova 2016

Khi chiêm ngưỡng Toyota Innova 2016, người xem sẽ nhận thấy sự thay đổi đáng kể trong ngôn ngữ thiết kế so với thế hệ trước. Thay vì những đường nét bo tròn và trung tính, Innova 2016 mang đến vẻ ngoài hiện đại, mạnh mẽ và có phần hầm hố hơn, hướng tới đối tượng khách hàng trẻ tuổi và năng động hơn. Phần đầu xe là điểm nhấn với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn, kết hợp cùng hai thanh chrome dày bản nối liền mạch với cụm đèn pha, tạo cảm giác liền khối và vững chãi.

Hốc gió phía dưới cũng được thiết kế lại với kích thước lớn, nhấn mạnh tính thể thao. Nắp capo xuất hiện những đường dập nổi khí động học chạy dài về phía trụ A, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần cải thiện hiệu quả khí động học cho xe. Các trang bị chiếu sáng cũng được nâng cấp đáng kể. Trong khi các phiên bản Innova G và E sử dụng đèn pha Halogen phản xạ đa chiều nhưng có thêm tính năng chỉnh góc chiếu bằng tay, thì phiên bản cao cấp Innova V 2016 nổi bật với đèn chiếu sáng chính dạng LED projector hiện đại, tích hợp tính năng tự động bật/tắt và điều chỉnh góc chiếu, mang lại hiệu quả chiếu sáng vượt trội và tăng tính an toàn khi di chuyển vào ban đêm. Đèn sương mù phía trước cũng đã được trang bị tiêu chuẩn trên phiên bản E, góp phần cải thiện tầm nhìn trong điều kiện thời tiết xấu.

Nhìn từ bên hông, Toyota Innova 2016 có phom dáng trông cứng cáp và bề thế hơn, gợi nhớ đến phong cách của một chiếc SUV. Sự thay đổi này phần nào đến từ việc tăng kích thước đường kính lazang thêm 1 inch. Phiên bản Innova V được trang bị lazang hợp kim đúc 17 inch đi cùng lốp cỡ 215/55R17, trong khi các phiên bản G và E sử dụng lazang 16 inch với lốp cỡ 205/65R16. Gương chiếu hậu ngoài trên cả ba phiên bản đều được tích hợp tính năng chỉnh điện, gập điện và đèn báo rẽ. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ giữa các phiên bản: bản V có gương mạ chrome sang trọng và tích hợp đèn chào Welcome Light, bản G cũng có đèn chào nhưng sơn cùng màu thân xe, còn bản E sơn cùng màu thân xe và không có đèn chào.

Phần đuôi xe của mẫu Toyota Innova 2016 cũng nhận được sự đầu tư về thiết kế. Cánh hướng gió phía trên được tạo hình thể thao hơn so với phiên bản cũ, đi kèm ăng-ten dạng vây cá mập hiện đại. Cụm đèn hậu LED phía sau có thiết kế hình chữ L độc đáo, ôm lấy góc đuôi xe, tạo nên phong cách cá tính và mạnh mẽ cho tổng thể chiếc xe. Những chi tiết nhỏ này góp phần làm cho Innova 2016 trở nên khác biệt và thu hút hơn trong phân khúc MPV.

Khoang Nội Thất Toyota Innova 2016

Bước vào bên trong khoang cabin của Toyota Innova 2016, hành khách sẽ cảm nhận được sự “lột xác” rõ rệt trong phong cách thiết kế so với thế hệ trước. Nội thất được làm mới theo hướng trẻ trung, hiện đại và tinh tế hơn. Bảng táp-lô gây ấn tượng với những đường nét uốn lượn mềm mại, gợi cảm giác như những con sóng. Cách phối màu hài hòa giữa tông màu tối chủ đạo (thường là đen hoặc nâu đậm tùy phiên bản) và các chi tiết ốp bạc hoặc ốp gỗ (trên bản cao cấp) tạo nên không gian sang trọng và có điểm nhấn riêng.

Vô lăng của Innova 2016 có thiết kế dạng lai giữa 4 và 3 chấu, trông hiện đại và thể thao hơn. Tích hợp trên vô lăng là các nút điều khiển hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin và chức năng đàm thoại rảnh tay, giúp người lái thao tác thuận tiện mà không cần rời tay khỏi vô lăng. Riêng trên phiên bản V, vô lăng còn được bọc da, ốp gỗ, mạ bạc và tích hợp thêm tính năng điều khiển bằng giọng nói tiên tiến. Các phiên bản G và E sử dụng chất liệu nhựa Urethane và mạ bạc. Phía sau vô lăng, cụm đồng hồ Optitron với ánh sáng xanh dịu mát được thiết kế trực quan, giúp người lái dễ dàng quan sát các thông số vận hành. Phiên bản V và G còn được trang bị màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch sắc nét, hiển thị đầy đủ các thông tin cần thiết cho chuyến đi.

Một điểm nhấn độc đáo trong nội thất của Innova 2016, đặc biệt trên phiên bản V và G, là hệ thống đèn trang trí trần xe với ánh sáng xanh lam dịu mắt. Chi tiết này góp phần tạo nên bầu không khí ấm cúng, thân thiện và sang trọng cho khoang hành khách, mang lại trải nghiệm khác biệt hoàn toàn so với các đối thủ cùng phân khúc. Hệ thống điều khiển cửa sổ trên bản V có tính năng tự động đóng/mở cho cả 4 cửa, trong khi bản G và E chỉ có tính năng này ở cửa lái. Ghế ngồi được thiết kế rộng rãi hơn, có tựa đầu điều chỉnh, mang lại cảm giác thoải mái cho hành khách trên những hành trình dài. Khả năng gập ghế linh hoạt bằng một thao tác chạm giúp tối ưu hóa không gian chứa đồ hoặc tạo lối đi dễ dàng lên xuống hàng ghế thứ ba.

Về hệ thống giải trí, Toyota Innova 2016 được trang bị khác nhau tùy phiên bản. Phiên bản cao cấp V sở hữu hệ thống DVD 1 đĩa với màn hình cảm ứng 7 inch hiện đại, hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói, kết nối HDMI và đặc biệt là tính năng phát Wifi, đáp ứng tối đa nhu cầu giải trí và kết nối của hành khách. Các phiên bản G và E trang bị dàn CD 1 đĩa cùng khả năng kết nối Bluetooth cơ bản. Tất cả các phiên bản đều được trang bị 6 loa, bố trí đều trong cabin, mang đến trải nghiệm âm thanh chân thật. Hệ thống điều hòa trên bản V là loại tự động 2 dàn lạnh, có cửa gió cho cả hàng ghế sau, trong khi bản G và E sử dụng điều hòa chỉnh tay. Hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả, làm lạnh nhanh và sâu. Hộp làm mát tích hợp trong xe là một tiện ích nhỏ nhưng hữu ích, giúp giữ lạnh đồ uống trong những ngày hè nóng bức.

Đánh Giá Khả Năng Vận Hành Toyota Innova 2016

Cả ba phiên bản của xe Toyota Innova 2016 đều sử dụng chung khối động cơ xăng 1TR-FE dung tích 2.0 lít. Điểm nâng cấp đáng chú ý trên động cơ này là việc tích hợp công nghệ điều khiển van biến thiên kép Dual VVT-i. Công nghệ Dual VVT-i giúp tối ưu hóa thời điểm đóng/mở cả van nạp và van xả, từ đó cải thiện hiệu quả đốt cháy nhiên liệu, tăng công suất động cơ và giảm lượng khí thải. Tỉ số nén của động cơ cũng được nâng từ 9.8:1 lên 10.4:1, góp phần làm cho động cơ mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Innova 2016 đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, cho thấy sự cải thiện về mặt môi trường.

Động cơ 1TR-FE Dual VVT-i trên Innova 2016 sản sinh công suất tối đa 137 mã lực tại vòng tua 5600 vòng/phút (tăng 3 mã lực so với phiên bản cũ) và mô-men xoắn cực đại 183 Nm tại 4000 vòng/phút. Mẫu xe này cung cấp hai tùy chọn hộp số: hộp số tự động 6 cấp trên phiên bản V và G mang lại trải nghiệm chuyển số mượt mà và góp phần tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả hơn; trong khi phiên bản E sử dụng hộp số sàn 5 cấp, cho phép người lái chủ động hơn trong việc kiểm soát tốc độ và phù hợp với điều kiện di chuyển đa dạng.

Ngoài ra, Innova 2016 còn được bổ sung tính năng lái tiết kiệm nhiên liệu ECO Mode. Chế độ này can thiệp vào hoạt động của động cơ và các hệ thống điện không cần thiết khác để tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu. Khi kích hoạt ECO Mode, hệ thống sẽ điều chỉnh phản ứng chân ga và thời điểm sang số (đối với xe số tự động) để duy trì vòng tua máy ở mức thấp nhất có thể, giúp cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu từ 5% đến 10% tùy điều kiện vận hành thực tế. Nhờ những cải tiến này, Toyota Innova 2016 đã đạt được những con số ấn tượng về mức tiêu thụ nhiên liệu. Theo công bố, các phiên bản số tự động V và G có mức tiêu thụ trung bình khoảng 9.1 lít/100km đường hỗn hợp, tiết kiệm hơn đáng kể so với thế hệ trước. Phiên bản số sàn E cũng đạt mức 9.7 lít/100km, cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

Hệ Thống An Toàn Trên Toyota Innova 2016

Hệ thống an toàn là một trong những điểm được cải tiến mạnh mẽ nhất trên Toyota Innova 2016, mang đến sự yên tâm hơn cho người lái và hành khách. Hệ thống phanh trước được trang bị dạng đĩa thông gió, giúp tản nhiệt tốt hơn và duy trì hiệu quả phanh ngay cả khi sử dụng liên tục, tránh hiện tượng “chai” phanh do nhiệt độ cao. Phanh sau vẫn là dạng tang trống truyền thống, phù hợp với kết cấu xe.

Bên cạnh hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) đã có từ các phiên bản trước, Innova 2016 được bổ sung thêm các tính năng an toàn chủ động quan trọng. Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA – Brake Assist) giúp tự động gia tăng áp lực phanh trong trường hợp người lái đạp phanh gấp, đảm bảo dừng xe nhanh và an toàn nhất có thể. Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD – Electronic Brake-force Distribution) tự động điều chỉnh lực phanh đến từng bánh xe dựa trên tải trọng và điều kiện đường xá, giúp xe cân bằng và ổn định hơn khi phanh, đặc biệt là khi phanh gấp hoặc vào cua.

Phiên bản cao cấp Innova V còn được trang bị các tính năng an toàn điện tử tiên tiến mà ít mẫu xe cùng phân khúc có được vào thời điểm đó. Hệ thống ổn định thân xe (VSC – Vehicle Stability Control) giúp kiểm soát trạng thái trượt ngang của xe, tự động can thiệp bằng cách điều chỉnh công suất động cơ và áp lực phanh lên từng bánh xe để đưa xe trở lại quỹ đạo mong muốn khi vào cua gấp hoặc đánh lái tránh vật cản. Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC – Traction Control) ngăn chặn hiện tượng trượt bánh khi khởi hành hoặc tăng tốc trên các bề mặt trơn trượt, đảm bảo truyền lực hiệu quả và giúp xe bám đường tốt hơn. Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC – Hill-start Assist Control) giữ phanh tạm thời trong vài giây khi xe dừng trên dốc, giúp người lái có đủ thời gian chuyển từ chân phanh sang chân ga mà không sợ xe bị trôi lùi.

Các cảm biến lùi được bố trí ở phía sau xe, sử dụng sóng âm để phát hiện vật cản trong khu vực phía sau và đưa ra cảnh báo bằng âm thanh, hỗ trợ người lái thực hiện thao tác lùi hoặc đỗ xe một cách an toàn và chính xác hơn, giảm thiểu nguy cơ va chạm.

Về an toàn bị động, Innova 2016 sử dụng khung xe GOA (Global Outstanding Assessment) đã được gia cố, với các vùng hấp thụ xung lực được tính toán kỹ lưỡng để giảm thiểu tác động lên khoang cabin trong trường hợp va chạm. Ghế ngồi được thiết kế với cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ, cùng với dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi, giúp bảo vệ tối đa hành khách. Đối với các gia đình có trẻ nhỏ, hệ thống móc cài ghế trẻ em ISOFIX là một trang bị rất hữu ích, cho phép cố định ghế ngồi của trẻ một cách chắc chắn và an toàn. Số lượng túi khí cũng được tăng cường: phiên bản V được trang bị tới 7 túi khí, bao gồm cả túi khí đầu gối người lái, trong khi các phiên bản G và E có 3 túi khí (túi khí cho người lái, hành khách phía trước và túi khí đầu gối người lái), nâng cao mức độ bảo vệ cho hành khách.

Đối Tượng Phù Hợp Với Toyota Innova 2016

Toyota Innova 2016 là một mẫu xe đa dụng phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng tại Việt Nam nhờ những đặc tính nổi bật của nó. Đầu tiên và quan trọng nhất là các gia đình. Với không gian nội thất rộng rãi, khả năng chở 7 hoặc 8 người tùy phiên bản và sự linh hoạt trong cấu hình ghế, Innova 2016 lý tưởng cho các chuyến đi xa, du lịch cuối tuần hoặc đơn giản là di chuyển hàng ngày của gia đình đông thành viên. Khoang hành lý có thể mở rộng đáng kể khi gập hàng ghế sau, đáp ứng nhu cầu mang theo nhiều đồ đạc cho các chuyến đi.

Bên cạnh đó, mẫu xe Innova này cũng là lựa chọn hàng đầu của các cá nhân hoặc doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải, taxi hoặc cho thuê xe. Lý do là sự kết hợp giữa độ bền bỉ đáng tin cậy, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa tương đối thấp, khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt (đặc biệt sau khi nâng cấp động cơ và hộp số), cùng với không gian rộng rãi mang lại sự thoải mái cho hành khách. Khả năng vận hành ổn định trên nhiều loại địa hình và điều kiện đường sá cũng là một ưu điểm lớn trong môi trường kinh doanh.

Cuối cùng, Toyota Innova 2016 còn là một phương tiện phù hợp cho những người tìm kiếm một chiếc xe bền bỉ, ít hỏng vặt, dễ dàng tìm kiếm phụ tùng thay thế và có giá trị bán lại tốt trên thị trường xe cũ. Những đặc điểm này làm cho chiếc xe trở thành một khoản đầu tư hợp lý trong dài hạn, đặc biệt là với những người coi trọng tính kinh tế và hiệu quả sử dụng.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Toyota Innova 2016

Về kích thước tổng thể, xe Toyota Innova 2016 sở hữu chiều dài 4735 mm, chiều rộng 1830 mm và chiều cao 1795 mm. Chiều dài cơ sở đạt 2750 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi và sự ổn định khi di chuyển. Mẫu xe này được trang bị động cơ xăng 1TR-FE dung tích 2.0 lít, tích hợp công nghệ van biến thiên kép Dual VVT-i, với tỉ số nén được cải thiện lên 10.4:1. Động cơ này có dung tích xy lanh là 1998 cc.

Công suất cực đại mà động cơ của Innova 2016 có thể đạt được là 137 mã lực tại vòng tua máy 5600 vòng/phút. Mô-men xoắn cực đại đạt 183 Nm tại vòng tua 4000 vòng/phút, cung cấp đủ sức kéo cho chiếc xe trong nhiều điều kiện vận hành. Khách hàng có hai lựa chọn về hộp số: hộp số tự động 6 cấp tiên tiến được trang bị trên các phiên bản V và G, giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nhiên liệu và mang lại trải nghiệm lái mượt mà hơn; trong khi phiên bản E sử dụng hộp số tay 5 cấp truyền thống, bền bỉ và cho phép người lái kiểm soát tối đa.

Hệ thống phanh trên xe Innova 2016 bao gồm phanh đĩa thông gió ở phía trước, giúp tản nhiệt tốt và đảm bảo hiệu quả phanh cao, và phanh tang trống ở phía sau. Cả ba phiên bản đều sử dụng vành đúc hợp kim. Phiên bản cao cấp V được trang bị vành 17 inch đi cùng lốp cỡ 215/55R17, trong khi các phiên bản G và E sử dụng vành 16 inch kết hợp với lốp cỡ 205/65R16, đảm bảo sự phù hợp với tải trọng và mục đích sử dụng của từng phiên bản.

Câu hỏi thường gặp về Toyota Innova 2016

Toyota Innova 2016 có những phiên bản nào?
Vào thời điểm ra mắt năm 2016 tại Việt Nam, Toyota Innova được phân phối với ba phiên bản chính: 2.0E (số sàn 5 cấp), 2.0G (số tự động 6 cấp) và 2.0V (số tự động 6 cấp).

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Innova 2016 là bao nhiêu?
Nhờ động cơ Dual VVT-i và hộp số mới, mức tiêu thụ nhiên liệu của Innova 2016 được cải thiện. Theo công bố, bản số tự động (V, G) có mức tiêu thụ trung bình khoảng 9.1 lít/100km, còn bản số sàn (E) là khoảng 9.7 lít/100km trên đường hỗn hợp.

Các tính năng an toàn nổi bật trên xe Innova 2016 là gì?
Bên cạnh ABS, Innova 2016 được bổ sung BA, EBD. Phiên bản V còn có VSC, TRC, HAC và 7 túi khí. Các tính năng an toàn bị động bao gồm khung xe GOA, ghế giảm chấn thương cổ và móc cài ISOFIX.

Kích thước tổng thể của Toyota Innova 2016 là bao nhiêu?
Kích thước Dài x Rộng x Cao của Toyota Innova 2016 lần lượt là 4735 x 1830 x 1795 mm. Chiều dài cơ sở đạt 2750 mm.

Nên mua Toyota Innova 2016 cũ cần lưu ý gì?
Khi mua Toyota Innova 2016 đã qua sử dụng, bạn nên kiểm tra kỹ tình trạng động cơ, hộp số, hệ thống gầm bệ, lịch sử bảo dưỡng và số km đã đi. Nên lái thử để đánh giá cảm giác lái và phát hiện các lỗi tiềm ẩn, đồng thời tham khảo giá thị trường để đưa ra mức giá hợp lý.

Tóm lại, Toyota Innova 2016 đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ so với thế hệ trước. Với diện mạo trẻ trung, nội thất tiện nghi, khả năng vận hành cải thiện và đặc biệt là hệ thống an toàn được nâng cấp đáng kể, mẫu MPV này tiếp tục khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, bền bỉ và hiệu quả tại thị trường Việt Nam. Toyota Innova 2016 thực sự là một phương tiện đáng cân nhắc.

Bài viết liên quan

Tầm quan trọng của bốc xếp hàng hóa an toànNhững lưu ý khi bốc xếp hàng hóa để đảm bảo an toàn và hiệu quả
Tra Mã Vận Đơn Giao Hàng Nhanh Nhanh Chóng, Chính Xác
Phim Đam Mỹ Thái Lan Hay Nhất – Top Phim Mới, Diễn Viên Hot Nhất
Dán Decal Xe Ô Tô Quận 5: Hướng Dẫn Từ A Đến ZDán Decal Xe Ô Tô Quận 5: Hướng Dẫn Từ A Đến Z

Filed Under: Blog

Primary Sidebar

Footer

  • Xethientri.com không phải là website chính thức của thương hiệu nhà xe Thiện Trí. Chúng tôi là một nền tảng thông tin độc lập, chuyên tổng hợp và chia sẻ các bài viết về các nhà xe trên thị trường cũng như các phương tiện di chuyển công cộng. Tại đây, độc giả có thể dễ dàng tham khảo, so sánh và lựa chọn được phương tiện phù hợp nhất với nhu cầu di chuyển của mình.
  • Liên hệ signal: vbking90.54

Copyright © 2025–2026 by XeThienTri.com