• Thông tin nhà xe
    • Lộ trình xe Buýt
    • Luật giao thông
    • Xe máy
    • Ô tô

XeThienTri.com

  • Nhà xe
  • Lộ trình xe Buýt
  • Luật giao thông
  • Xe máy
  • Ô tô
Home » Blog

Bảng Giá Xe SUV Tại Việt Nam: Cập Nhật Chi Tiết

10 July, 2025

Thị trường xe SUV tại Việt Nam luôn sôi động với sự xuất hiện liên tục của các mẫu xe mới cùng nhiều phiên bản nâng cấp. Nhu cầu sở hữu một chiếc xe gầm cao đa dụng đang ngày càng tăng cao, dẫn đến sự đa dạng về lựa chọn cho người tiêu dùng ở mọi phân khúc. Việc nắm rõ bảng giá xe SUV tại Việt Nam là bước đầu tiên quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với ngân sách và nhu cầu di chuyển của mình.

Xu Hướng Phát Triển Của Phân Khúc SUV Tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, các dòng xe SUV và CUV gầm cao đã trở thành lựa chọn phổ biến hàng đầu của người tiêu dùng trên toàn cầu. Doanh số của phân khúc này chỉ đứng sau sedan và dự kiến sẽ sớm vượt qua sedan để thống trị thị trường ô tô. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng chuyển dịch tiêu dùng này, khi các hãng xe liên tục giới thiệu các mẫu xe SUV mới nhằm đáp ứng thị hiếu đa dạng của khách hàng. Một số hãng thậm chí đã dừng sản xuất hoặc nhập khẩu sedan để tập trung hoàn toàn vào phát triển dòng xe gầm cao, điển hình là Ford Việt Nam. Sự cạnh tranh gay gắt này mang lại lợi ích lớn cho người mua, với nhiều mẫu xe gầm cao hiện đại, tiện nghi và mức giá xe SUV ngày càng hợp lý.

Bảng Giá Các Mẫu Xe SUV Phân Khúc A, A+ Tại Việt Nam

Phân khúc SUV cỡ A và SUV A+ là những phân khúc tương đối mới mẻ tại thị trường Việt Nam, được khai phá và phát triển mạnh mẽ trong vài năm trở lại đây. Các mẫu xe trong phân khúc này thường có kích thước nhỏ gọn, phù hợp di chuyển trong đô thị nhưng vẫn giữ được ưu thế gầm cao và không gian nội thất linh hoạt hơn các dòng hatchback hay sedan cỡ nhỏ truyền thống. Sự ra đời của các mẫu xe này đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của người tiêu dùng trẻ và các gia đình nhỏ tìm kiếm một chiếc xe đa dụng với mức giá xe SUV phải chăng.

Giá Xe KIA Sonet

KIA Sonet là một trong những mẫu xe tiên phong và thành công nhất ở phân khúc SUV hạng A tại Việt Nam. Ra mắt từ tháng 10 năm 2021, Sonet nhanh chóng tạo ấn tượng nhờ thiết kế ngoại thất cơ bắp và hiện đại, với lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng và hệ thống đèn pha LED sắc sảo. Bên cạnh ngoại hình thu hút, KIA Sonet còn được đánh giá cao về trang bị tiện nghi, thường dẫn đầu phân khúc. Mẫu xe này sở hữu màn hình giải trí cảm ứng kích thước lớn, thiết kế giao diện hiện đại tương tự các đàn anh Seltos hay Sorento.

Khoang nội thất của KIA Sonet mang đến cảm giác trẻ trung và đầy đủ công nghệ. Các tiện nghi nổi bật bao gồm tính năng đề nổ từ xa tiện lợi, gương chiếu hậu chống chói tự động, hệ thống điều hòa tự động duy trì nhiệt độ lý tưởng. Thậm chí, xe còn được trang bị các tính năng cao cấp như sưởi/làm mát hàng ghế trước và cửa sổ trời, những trang bị hiếm thấy ở các đối thủ cùng tầm giá xe SUV.

Phần đầu xe KIA Sonet với lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng và đèn pha LED hiện đạiPhần đầu xe KIA Sonet với lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng và đèn pha LED hiện đại

Về khả năng vận hành, KIA Sonet sử dụng động cơ Smartstream dung tích 1.5L. Động cơ này sản sinh công suất tối đa đạt 113 mã lực và mô-men xoắn cực đại 144 Nm, kết hợp cùng hộp số sàn 6 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp CVT. Xe được trang bị hệ dẫn động cầu trước. Sự kết hợp này mang lại khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị và đủ sức mạnh cho các hành trình thông thường.

Dưới đây là bảng giá xe SUV KIA Sonet tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
KIA Sonet 1.5 Deluxe MT 499 581 571 552
KIA Sonet 1.5 Deluxe 544 642 631 612
KIA Sonet 1.5 Luxury 594 687 675 656
KIA Sonet 1.5 Premium 624 721 708 689

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Toyota Raize

Cùng với KIA Sonet, Toyota Raize là mẫu xe thứ hai góp phần tạo nên sự sôi động của phân khúc SUV A+ tại thị trường Việt Nam. Raize gây ấn tượng mạnh ngay từ khi ra mắt tại Nhật Bản vào năm 2019 và nhanh chóng mở rộng sang các thị trường Đông Nam Á. Mẫu xe này sở hữu kích thước nhỏ gọn, với chiều dài 4.030 mm, chiều rộng 1.710 mm, chiều cao 1.605 mm và chiều dài cơ sở 2.525 mm, lý tưởng cho việc di chuyển trong các đô thị đông đúc.

Ngoại hình của Toyota Raize mang phong cách trẻ trung, năng động với thiết kế mới mẻ. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt mở rộng cá tính, kết hợp cùng đèn pha LED và dải đèn LED định vị ban ngày dạng đuổi hiện đại. “Dàn chân” của Raize là bộ la-zăng 17 inch phay bóng thể thao. Đặc biệt, nóc xe, các trụ và gương chiếu hậu thường được sơn đen, tạo hiệu ứng “nổi” và tăng thêm vẻ thể thao cho tổng thể chiếc xe gầm cao.

Góc nhìn 3/4 đuôi xe Toyota Raize với thiết kế trẻ trung và đèn hậu LEDGóc nhìn 3/4 đuôi xe Toyota Raize với thiết kế trẻ trung và đèn hậu LED

Bên trong khoang cabin, Toyota Raize áp dụng phong cách thiết kế mới khác biệt so với các mẫu xe Toyota truyền thống. Màn hình giải trí trung tâm dạng nổi có kích thước 9 inch, hỗ trợ kết nối với điện thoại thông minh, mang đến trải nghiệm hiện đại. Xe còn được trang bị nhiều tiện nghi khác như điều hòa tự động, kính cửa một chạm, cổng sạc USB và Type-C cho các thiết bị di động, khởi động bằng nút bấm và đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị thông tin rõ nét.

Về an toàn, Toyota Raize có hai tính năng đáng chú ý so với một số đối thủ cùng giá xe SUV trong phân khúc: cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA). Đây là những trang bị giúp tăng cường sự an tâm cho người lái khi di chuyển trong điều kiện giao thông phức tạp. Động cơ của Toyota Raize là loại 1.0L Turbo, cung cấp công suất cực đại 98 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm, kết hợp với hộp số D-CVT mới, tối ưu cho khả năng vận hành trong đô thị và tiết kiệm nhiên liệu.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Toyota Raize tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Toyota Raize 1 tông màu 527 612 602 583
Toyota Raize 2 tông màu 535 620 610 591

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Bảng Giá Các Mẫu Xe SUV Phân Khúc CUV-SUV Hạng B Tại Việt Nam

Phân khúc SUV/CUV hạng B là một trong những phân khúc có sự cạnh tranh khốc liệt nhất tại thị trường Việt Nam. Kể từ khoảng năm 2018, phân khúc này đã chứng kiến sự gia nhập của rất nhiều mẫu xe mới từ các thương hiệu khác nhau, mang đến đa dạng lựa chọn cho người tiêu dùng. Những chiếc SUV cỡ B này thường được ưa chuộng nhờ sự kết hợp hài hòa giữa kích thước không quá lớn (phù hợp đô thị), thiết kế trẻ trung, gầm cao tiện lợi và mức giá xe SUV cạnh tranh. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng khiến một số mẫu xe từng là “tượng đài” doanh số phải nhường chỗ hoặc thậm chí ngừng bán tại Việt Nam, như trường hợp của Ford EcoSport.

Giá Xe KIA Seltos

KIA Seltos là một minh chứng cho sức hút mạnh mẽ của phân khúc SUV hạng B tại Việt Nam. Kể từ khi ra mắt vào tháng 7 năm 2020, Seltos nhanh chóng chiếm lĩnh vị trí dẫn đầu về doanh số trong phân khúc, duy trì vị thế này trong suốt gần hai năm. Sức hút của mẫu xe này đến từ nhiều yếu tố, trong đó nổi bật nhất là ngoại hình đầy mới mẻ và khác biệt so với các đối thủ. Xe sở hữu lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng của KIA nhưng được làm trẻ trung và cá tính hơn, kết hợp với cụm đèn pha LED hiện đại và đèn xi-nhan đặt độc đáo phía dưới.

Bên cạnh đó, KIA Seltos còn gây ấn tượng với bộ mâm xe 17 inch thiết kế phay bóng mới mẻ. Các chi tiết như nóc xe, các trụ và gương chiếu hậu được sơn đen, góp phần tăng thêm vẻ thể thao và cá tính cho xe. Phần đuôi xe cũng được thiết kế ấn tượng với cụm đèn hậu sử dụng các đường LED độc đáo, nối liền bởi một dải crom sang trọng.

Đuôi xe KIA Seltos với cụm đèn hậu LED hiện đại nối liền bởi dải cromĐuôi xe KIA Seltos với cụm đèn hậu LED hiện đại nối liền bởi dải crom

Vào đến khoang nội thất, KIA Seltos tiếp tục gây ấn tượng với người dùng bởi hệ thống màn hình giải trí đặt nổi trên táp-lô có kích thước lên tới 12,3 inch, tạo cảm giác hiện đại và cao cấp. Vô-lăng thiết kế dạng D-Cut thể thao, các ghế ngồi được tích hợp nhiều tiện nghi như sưởi/làm mát hàng ghế trước, sạc không dây tiện lợi và nút bấm khởi động.

KIA Seltos cung cấp cho khách hàng Việt hai tùy chọn động cơ. Đầu tiên là động cơ I-4 1.4L T-GDI phun xăng trực tiếp tăng áp, kết hợp với hộp số tự động ly hợp kép, cho công suất 138 mã lực và mô-men xoắn 242 Nm. Tùy chọn thứ hai là động cơ 1.6L Kappa MPI đi cùng hộp số tự động 6 cấp, sản sinh công suất tối đa 128 mã lực và mô-men xoắn 157 Nm. Về an toàn, xe được trang bị 6 túi khí, cảnh báo khoảng cách đỗ xe phía sau, kiểm soát ổn định thân xe và màn hình hiển thị camera phía sau.

Dưới đây là bảng giá xe SUV KIA Seltos tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
KIA Seltos 1.4 Deluxe 639 738 725 706
KIA Seltos 1.4 Luxury 699 805 791 722
KIA Seltos 1.6 Premium nâng cấp 724 833 818 799
KIA Seltos 1.4 Premium 749 861 846 827

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Hyundai Creta

Hyundai Creta là một “tân binh” khá mới mẻ trong phân khúc B-SUV đô thị tại thị trường Việt Nam, gia nhập để cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như KIA Seltos và thay thế phần nào vị trí của Hyundai Kona trước đây. Creta được ví von là “Tiểu Tucson” nhờ thiết kế hiện đại, khỏe khoắn và đầy trẻ trung, thừa hưởng nhiều đường nét từ mẫu Crossover đàn anh Hyundai Tucson. Xe áp dụng ngôn ngữ thiết kế Sensuous Sportiness mới của Hyundai.

Điểm nhấn ở phần đầu xe là lưới tản nhiệt mở rộng ấn tượng, kết hợp với đèn định vị ban ngày LED thiết kế hình học “Parametric Hidden Lights” dạng ẩn độc đáo. Cụm đèn này chỉ phát sáng khi xe được đề nổ, tạo hiệu ứng thị giác thú vị.

Nội thất của Hyundai Creta cũng có thiết kế tương đồng với Hyundai Tucson, mang đến sự mới mẻ và hiện đại. Vô-lăng xe được bọc da, tích hợp nhiều phím điều khiển tiện dụng. Cụm đồng hồ kỹ thuật số sử dụng màn hình màu LCD 10,25 inch sắc nét, cho phép người lái thay đổi giao diện hiển thị theo sở thích cá nhân.

Trung tâm bảng táp-lô là màn hình giải trí cảm ứng kích thước 10,25 inch, hỗ trợ đầy đủ kết nối với điện thoại thông minh thông qua Apple CarPlay và Android Auto, mang đến trải nghiệm giải trí và thông tin tiện lợi. Cùng với đó, xe được trang bị nhiều tiện nghi khác như hệ thống điều hòa tự động, phanh tay điện tử và tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold).

“Trái tim” của Hyundai Creta là động cơ Smartstream 1.5L, cho công suất tối đa 115 mã lực và mô-men xoắn cực đại 144 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động vô cấp iVT, mang lại khả năng vận hành mượt mà và hiệu quả nhiên liệu tốt trong điều kiện giao thông đô thị. Mẫu SUV cỡ B này còn có tới 4 chế độ lái khác nhau gồm Eco (tiết kiệm), Comfort (thoải mái), Smart (thông minh), Sport (thể thao), và 2 chế độ địa hình là Sand (cát), Mud (bùn), tăng cường tính linh hoạt khi di chuyển trên các địa hình khác nhau.

Ngoài các tính năng an toàn tiêu chuẩn, Hyundai Creta còn nổi bật với gói an toàn nâng cao Hyundai SmartSense. Gói này bao gồm một loạt các tính năng hiện đại như phòng tránh va chạm trước (FCA), cảnh báo điểm mù (BCW), hỗ trợ giữ làn đường (LKA) và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCCA), giúp người lái an tâm hơn trên mọi hành trình.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Hyundai Creta tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Hyundai Creta 1.5L Tiêu chuẩn 620 716 704 685
Hyundai Creta 1.5L Đặc biệt 670 772 759 740
Hyundai Creta 1.5L Cao cấp 730 839 825 806

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Peugeot 2008

Peugeot 2008 cũng là một trong những “tân binh” nổi bật trong phân khúc CUV hạng B tại thị trường Việt Nam. Mẫu xe này gây ấn tượng mạnh mẽ với thiết kế đậm chất châu Âu, kết hợp hài hòa giữa sự khỏe khoắn và hiện đại. Ở phần đầu xe, Peugeot 2008 có dải đèn LED định vị ban ngày kéo dài xuống cản trước, tạo hình độc đáo như răng nanh sư tử, là điểm nhận diện đặc trưng của thương hiệu Peugeot thế hệ mới. Cụm đèn pha được trang bị công nghệ LED Projector hiện đại, kết hợp với lưới tản nhiệt được thiết kế gọn gàng và tinh tế.

Thân xe Peugeot 2008 nổi bật nhờ sự kết hợp hai màu sơn độc đáo trên bản cao cấp, tạo cảm giác thể thao và cá tính. Bộ mâm xe có kích thước 17 inch với thiết kế hiện đại. Đuôi xe tiếp tục gây ấn tượng với cụm đèn hậu tạo hình móng vuốt sư tử đặc trưng, sử dụng công nghệ LED.

Phần đuôi xe Peugeot 2008 với đèn hậu LED tạo hình móng vuốt sư tử đặc trưngPhần đuôi xe Peugeot 2008 với đèn hậu LED tạo hình móng vuốt sư tử đặc trưng

Peugeot 2008 là một trong những mẫu xe tiên phong ứng dụng ngôn ngữ thiết kế i-Cockpit bên trong khoang lái. Khu vực táp-lô của xe sử dụng chất liệu nhựa mềm cao cấp, đi cùng những đường chỉ khâu màu vàng nổi bật, tăng tính thẩm mỹ. Trung tâm là màn hình cảm ứng kích thước 10 inch, hỗ trợ kết nối đa phương tiện, giúp người lái dễ dàng truy cập thông tin và giải trí.

Những tiện nghi khác của Peugeot 2008 bao gồm nút bấm khởi động, sạc điện thoại không dây tiện lợi, cửa sổ trời và đồng hồ kỹ thuật số hiển thị thông tin sắc nét cho người lái.

Về vận hành, Peugeot 2008 sử dụng động cơ xăng PureTech 3 xi lanh, dung tích 1.2L tăng áp. Động cơ này cung cấp công suất 133 mã lực và mô-men xoắn cực đại 230 Nm, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Sự kết hợp này mang lại khả năng tăng tốc ấn tượng và cảm giác lái linh hoạt.

Đặc biệt, phiên bản cao cấp Peugeot 2008 GT-Line còn được trang bị nhiều công nghệ an toàn cao cấp, vượt trội so với nhiều đối thủ cùng giá xe SUV. Gói công nghệ này bao gồm hệ thống phòng tránh va chạm, cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo điểm mù, nhận diện biển báo giao thông và cảnh báo người lái mất tập trung, mang đến sự an tâm tối đa trên mọi cung đường.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Peugeot 2008 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Peugeot 2008 Active 769 883 868 849
Peugeot 2008 GT-Line 849 973 956 937

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Honda HR-V

Honda HR-V gia nhập thị trường Việt Nam vào năm 2018 và là một trong những mẫu xe có thiết kế ngoại thất đặc trưng của thương hiệu Honda. Tuy nhiên, so với các đối thủ cùng phân khúc SUV hạng B, Honda HR-V thường có doanh số khiêm tốn hơn, một phần do mức giá xe SUV ban đầu khá cao. Xe sở hữu kích thước tổng thể dài 4.334 mm, rộng 1.722 mm, cao 1.605 mm và chiều dài cơ sở 2.610 mm, mang đến không gian nội thất tương đối rộng rãi.

Phần đầu xe Honda HR-V nổi bật với lưới tản nhiệt đặc trưng có dải crom to bản, tạo cảm giác mạnh mẽ. Hệ thống đèn pha sử dụng công nghệ LED hiện đại. Thân xe có những đường gân dập nổi tạo cảm giác cứng cáp, kết hợp với bộ la-zăng 17 inch 5 chấu. Đuôi xe ấn tượng với cụm đèn hậu LED nối liền với nhau bởi một thanh crom, tạo cảm giác liền mạch và hiện đại.

So với các đối thủ hiện đại, khoang cabin của Honda HR-V có thiết kế hơi lạc hậu về mặt công nghệ, tuy nhiên vẫn đảm bảo không gian rộng rãi và thoải mái. Xe được trang bị vô lăng 3 chấu tích hợp các nút điều khiển tiện lợi. Honda HR-V có màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 6,8 inch, hỗ trợ kết nối đa phương tiện cơ bản.

Honda HR-V tại Việt Nam sử dụng động cơ 1.8L i-VTEC, sản sinh công suất tối đa 141 mã lực tại 6.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 172 Nm tại 4.300 vòng/phút. Động cơ này kết nối với hộp số tự động vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước.

Về an toàn, Honda HR-V được trang bị các tính năng cơ bản như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, hệ thống cân bằng điện tử VSA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, ổn định thân xe và camera lùi 3 góc nhìn, giúp người lái dễ dàng quan sát phía sau.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Honda HR-V tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Honda HR-V G 786 914 898 879
Honda HR-V L 866 1.005 987 968

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Mazda CX-3

Mazda CX-3 là một trong hai mẫu xe CUV cỡ B mới được thương hiệu Mazda giới thiệu tại Việt Nam vào năm 2020 nhằm mục tiêu lấp đầy các khoảng trống trong danh mục xe SUV/CUV. Xe được phát triển dựa trên nền tảng của Mazda 2, do đó có nhiều điểm tương đồng về ngoại hình và nội thất, nhưng được điều chỉnh nhẹ để phù hợp với phong cách SUV.

Ngoại hình của Mazda CX-3 nổi bật với lưới tản nhiệt được tạo thành từ những thanh ngang crom sang trọng. Cụm đèn pha sử dụng công nghệ LED dạng bóng chiếu, kết hợp với dải đèn LED định vị ban ngày đứt đoạn ôm trọn, tạo nên vẻ ngoài sắc sảo. Thân xe Mazda CX-3 được bổ sung thêm phần nhựa ốp cỡ lớn bao bọc hốc bánh xe, nhấn mạnh phong cách xe gầm cao. Bộ mâm xe có kích thước 18 inch. Đuôi xe có cụm đèn hậu được thiết kế lại và cản va cỡ lớn, tăng thêm vẻ cứng cáp.

Phần đầu xe Mazda CX-3 với lưới tản nhiệt crom và đèn pha LEDPhần đầu xe Mazda CX-3 với lưới tản nhiệt crom và đèn pha LED

Nội thất của Mazda CX-3 có thiết kế khá đơn giản nhưng vẫn đảm bảo các chức năng cần thiết. Điểm nhấn là màn hình giải trí trung tâm kích thước 7 inch đặt nổi, kết hợp với nhiều tính năng tiện nghi khác như điều hòa tự động, màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) tiện lợi, ghế lái chỉnh điện và nhớ vị trí, cùng với phanh tay điện tử hiện đại.

Mazda CX-3 được trang bị khá nhiều công nghệ an toàn cao cấp trong phân khúc SUV hạng B. Các tính năng nổi bật bao gồm cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDWS), đèn pha tự động thích ứng, hệ thống phanh thông minh trong thành phố (SCBS) và hệ thống nhắc nhở tập trung lái xe (DAA). Bên cạnh đó, xe vẫn có các tính năng an toàn tiêu chuẩn như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống cân bằng điện tử DSC và 6 túi khí.

“Trái tim” của Mazda CX-3 là động cơ xăng SkyActiv-G 1.5L, sản sinh công suất cực đại 110 mã lực và mô-men xoắn cực đại 144 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 6 cấp có chế độ Sport và hệ dẫn động cầu trước, mang lại khả năng vận hành đủ dùng và linh hoạt trong đô thị.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Mazda CX-3 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mazda CX-3 1.5L Deluxe 649 749 736 717
Mazda CX-3 1.5L Luxury 866 794 780 761
Mazda CX-3 1.5L Premium 729 838 824 805

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe MG ZS

MG ZS là một mẫu CUV hạng B khác gia nhập thị trường Việt Nam vào tháng 7 năm 2020 và đã nhanh chóng có bản nâng cấp chỉ sau khoảng 6 tháng. Ban đầu được nhập khẩu từ Trung Quốc, MG ZS sau đó chuyển sang nhập khẩu từ Thái Lan, đi kèm với một diện mạo thay đổi nhẹ nhưng hiện đại và hấp dẫn hơn.

Thiết kế ngoại thất của MG ZS hiện nay nổi bật với hệ thống lưới tản nhiệt tràn viền, tạo cảm giác sang trọng và hiện đại. Cụm đèn pha sử dụng công nghệ LED dạng bóng chiếu, kết hợp với dải LED định vị ban ngày hình móc câu độc đáo.

Bộ mâm xe của MG ZS có kích thước 17 inch với tạo hình hoàn toàn mới, mang đến vẻ ngoài thể thao hơn. Gương chiếu hậu có tính năng chỉnh, gập điện và tích hợp báo rẽ. Phía sau, cụm đèn hậu sử dụng công nghệ LED, hoàn thiện vẻ ngoài hiện đại cho chiếc xe gầm cao này.

Phần đầu xe MG ZS với lưới tản nhiệt tràn viền và đèn định vị hình móc câuPhần đầu xe MG ZS với lưới tản nhiệt tràn viền và đèn định vị hình móc câu

Bên trong khoang lái, phiên bản nâng cấp của MG ZS mang đến sự tươi mới với màn hình giải trí trung tâm tràn viền có kích thước lớn 10,1 inch. Màn hình này hỗ trợ đầy đủ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, mang đến trải nghiệm giải trí hiện đại. Vô-lăng xe giữ thiết kế dạng D-Cut thể thao, trong khi cụm đồng hồ phía sau đã được nâng cấp lên màn hình màu, hiển thị thông tin rõ ràng hơn.

Về an toàn, MG ZS sở hữu nhiều tính năng cơ bản và một số trang bị nâng cao. Các tính năng an toàn tiêu chuẩn bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (EBA), phanh tay điện tử (EPB), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ đổ đèo (HDC), kiểm soát lực kéo (TCS), 6 túi khí và hệ thống camera 360 độ giúp quan sát toàn cảnh xung quanh xe.

MG ZS sử dụng động cơ xăng 1.5L kết hợp với hộp số tự động vô cấp CVT mới, có 8 cấp giả lập. Động cơ này sản sinh công suất 112 mã lực và mô-men xoắn 150 Nm, đi cùng hệ dẫn động cầu trước, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị và trên đường trường.

Dưới đây là bảng giá xe SUV MG ZS tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
MG ZS STD+ 519 611 601 582
MG ZS 1.5 2WD COM+ 569 668 656 637
MG ZS 1.5 2WD LUX+ 619 724 712 693

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Bảng Giá Các Mẫu Xe SUV Phân Khúc CUV-SUV Hạng C Tại Việt Nam

Phân khúc SUV/CUV hạng C tại thị trường Việt Nam không có quá nhiều mẫu xe mới gia nhập trong thời gian gần đây, tuy nhiên, các mẫu xe hiện có lại là những cái tên quen thuộc với doanh số khá cao và ổn định. Những chiếc xe SUV cỡ C này thường được ưa chuộng bởi kích thước lớn hơn so với SUV hạng B, mang đến không gian nội thất rộng rãi hơn, nhiều trang bị tiện nghi và công nghệ an toàn tiên tiến hơn, phù hợp với nhu cầu của các gia đình hoặc những người cần một chiếc xe đa dụng cho cả đi lại hàng ngày và những chuyến đi xa. Mặc dù mức giá xe SUV trong phân khúc này không hề rẻ, nhưng vẫn được khách hàng đón nhận tích cực.

Giá Xe VinFast VF e34

VinFast VF e34 là một cột mốc quan trọng khi là chiếc ô tô điện bình dân đầu tiên được bán chính thức tại thị trường Việt Nam. Mẫu xe này gia nhập phân khúc CUV hạng C và phải cạnh tranh với nhiều đối thủ sử dụng động cơ xăng truyền thống.

Về thiết kế, VinFast VF e34 có ngoại hình khá đơn giản nhưng hiện đại, phù hợp với một chiếc xe điện. Xe không có lưới tản nhiệt truyền thống. Điểm nhấn ở phần đầu xe là dải LED định vị ban ngày được lồng ghép khéo léo với logo VinFast, tạo thành chữ “V” kép đặc trưng của thương hiệu. Đèn pha của VF e34 sử dụng công nghệ LED Projector hiện đại, cung cấp khả năng chiếu sáng tốt.

Phần đuôi xe cũng nổi bật với dải LED tương tự phần đầu, tạo sự nhận diện thương hiệu mạnh mẽ. Cụm đèn hậu được thiết kế độc đáo, mang đến sức hút riêng cho mẫu xe này khi nhìn từ phía sau.

Góc nhìn 3/4 phía trước xe điện VinFast VF e34Góc nhìn 3/4 phía trước xe điện VinFast VF e34

Bên trong khoang lái, VinFast VF e34 tiếp tục thể hiện sự đơn giản và hiện đại theo phong cách xe điện. Điểm nhấn chính là màn hình trung tâm đặt dọc với kích thước lớn, tích hợp phần mềm trợ lý ảo Vivi. Trợ lý ảo này có khả năng hỗ trợ người dùng thực hiện hơn 100 thao tác bằng giọng nói và đặc biệt là có thể hiểu giọng nói cả ba miền Bắc, Trung, Nam, mang đến trải nghiệm tương tác tiện lợi. Ghế ngồi của xe được bọc da, tuy nhiên chưa được trang bị tính năng chỉnh điện.

VinFast VF e34 sử dụng động cơ điện kết hợp với khối pin 42 kWh. Hệ truyền động này sản sinh công suất 110 kW (tương đương 147 mã lực), ngang ngửa với một động cơ xăng 2.0L, và mô-men xoắn 242 Nm.

Mẫu xe này được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại, bao gồm cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảnh báo chệch làn đường và khả năng chống xâm nhập trái phép.

Dưới đây là bảng giá xe SUV VinFast VF e34 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
VinFast VF e34 690 720 720 705

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Toyota Corolla Cross

Toyota Corolla Cross đã nổi lên như một “hiện tượng” trong phân khúc Crossover hạng C tại thị trường Việt Nam. Mẫu xe này đạt doanh số ấn tượng 18.411 xe bàn giao tới khách hàng trong năm 2021, khẳng định vị thế dẫn đầu.

Toyota Corolla Cross sở hữu ngoại hình trẻ trung, bắt mắt. Phần đầu xe nổi bật với hệ thống đèn pha LED thích ứng hiện đại. Xe sử dụng bộ mâm hợp kim 18 inch với thiết kế cá tính. Đuôi xe có cụm đèn hậu dạng LED, tạo điểm nhấn khi nhìn từ phía sau.

Góc nhìn 3/4 phía trước xe Toyota Corolla Cross màu đỏGóc nhìn 3/4 phía trước xe Toyota Corolla Cross màu đỏ

Bên trong khoang lái, Toyota Corolla Cross mang phong cách thể thao và hiện đại. Màn hình giải trí trung tâm được đặt nổi trên táp-lô có kích thước 9 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh. Xe còn được trang bị nhiều tiện nghi khác như sạc không dây tiện lợi, đồng hồ kỹ thuật số hiển thị thông tin rõ nét cho người lái, và cửa sổ trời.

Về động cơ, Toyota Cross cung cấp hai tùy chọn. Phiên bản động cơ xăng 1.8L kết hợp với hộp số vô cấp CVT, cho công suất 140 mã lực và mô-men xoắn 175 Nm. Đặc biệt, Toyota Corolla Cross còn có phiên bản hybrid, sử dụng kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện, mang lại tổng công suất lên đến 170 mã lực và đạt mô-men xoắn 305 Nm, tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.

Một trong những điểm mạnh lớn nhất của Toyota Corolla Cross là gói an toàn hàng đầu Toyota Safety Sense. Gói này bao gồm một loạt các tính năng cao cấp như hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS), hệ thống kiểm soát hành trình chủ động (DRCC), hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA), hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LTA) và hệ thống đèn pha tự động thích ứng (AHB), giúp tăng cường an toàn tối đa cho người lái và hành khách.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Toyota Corolla Cross tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Toyota Corolla Cross 1.8G 730 839 825 806
Toyota Corolla Cross 1.8V 830 961 945 926
Toyota Corolla Cross 1.8HV 920 1.052 1.034 1.015

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Hyundai Tucson

All New Hyundai Tucson vừa ra mắt thị trường Việt Nam đã tạo nên một sự thay đổi mang tính cách mạng về thiết kế và công nghệ. Mẫu Crossover hạng C này nhanh chóng trở thành một trong những cái tên được săn đón bậc nhất nhờ ngoại hình lột xác hoàn toàn, mang phong cách trẻ trung và ấn tượng.

Hyundai Tucson thế hệ mới sở hữu ngoại hình trẻ trung và hiện đại với lưới tản nhiệt kiểu mới, tích hợp cụm đèn định vị LED ẩn bên trong. Cụm đèn pha/cos LED được đặt thấp hơn, tạo thành hốc gió hai bên, mang đến vẻ ngoài năng động và khác biệt. Dải đèn hậu LED nối liền hai bên là điểm nhấn mạnh mẽ ở phần đuôi xe, giúp Tucson gây ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Góc nhìn 3/4 phía trước Hyundai Tucson thế hệ mớiGóc nhìn 3/4 phía trước Hyundai Tucson thế hệ mới

Bên trong khoang lái, Hyundai Tucson mang đến một không gian hoàn toàn mới với thiết kế bảng táp-lô hiện đại và tập trung vào người lái. Hệ thống màn hình giải trí và màn hình kỹ thuật số sau vô-lăng đều có kích thước 10,25 inch, hiển thị thông tin rõ ràng và sắc nét. Ghế ngồi được bọc da cao cấp.

Hyundai Tucson cung cấp tới ba tùy chọn động cơ khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Đầu tiên là động cơ máy xăng Smartstream G2.0L, cho công suất 154 mã lực tại 6200 vòng/phút và mô-men xoắn 192 Nm tại 4500 vòng/phút, đi kèm hộp số tự động 6 cấp. Thứ hai là động cơ máy dầu Smartstream D2.0L, sản sinh công suất 184 mã lực tại 4000 vòng/phút và mô-men xoắn 416 Nm tại 2000-2750 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động 8 cấp. Cuối cùng là động cơ xăng tăng áp Smartstream 1.6 T-GDI, cho công suất 178 mã lực tại 5500 vòng/phút và mô-men xoắn 265 Nm tại 1500-4500 vòng/phút, đi cùng hộp số ly hợp kép 7 cấp.

Về an toàn, Hyundai Tucson sở hữu hệ thống an toàn SmartSense thế hệ mới nhất với nhiều tính năng tiên tiến. Gói này bao gồm hỗ trợ giữ làn đường (LKA), hệ thống giám sát và phòng tránh va chạm điểm mù (BCA), hệ thống phòng tránh va chạm trước (FCA) và hệ thống điều khiển hành trình thông minh (Smart Cruise Control – SCC), nâng cao đáng kể sự an toàn và thoải mái khi lái xe.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Hyundai Tucson tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
2.0 Xăng tiêu chuẩn 825 946 929 910
2.0 Xăng đặc biệt 925 1.058 1.039 1.020
1.6T Xăng Turbo 1.020 1.164 1.144 1.125
2.0 Dầu đặc biệt 1.030 1.175 1.155 1.136

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Honda CR-V

Honda CR-V là một trong những mẫu Crossover hạng C được khách hàng Việt Nam quan tâm từ lâu. Trong phiên bản nâng cấp gần nhất, Honda CR-V đã có sự chuyển đổi quan trọng từ xe nhập khẩu sang lắp ráp trong nước. Cùng với sự thay đổi này, xe còn được bổ sung thêm nhiều công nghệ an toàn cao cấp, đặc biệt là gói Honda Sensing.

Ngoại hình của Honda CR-V vẫn duy trì thiết kế trưởng thành và lịch lãm, nhưng được làm mới nhẹ nhàng để tăng tính hiện đại. Cụm đèn pha phía trước sử dụng công nghệ LED chia khoang, kết hợp với đèn LED định vị ban ngày sắc sảo. Bộ mâm xe có kích thước 18 inch đã được đổi mới với tạo hình cánh hoa bắt mắt hơn, tăng tính thẩm mỹ cho xe. Đuôi xe vẫn là cụm đèn hậu hình chữ “L” quen thuộc, tạo nét đặc trưng cho CR-V.

Phần đầu xe Honda CR-V với đèn pha LED và lưới tản nhiệt đặc trưngPhần đầu xe Honda CR-V với đèn pha LED và lưới tản nhiệt đặc trưng

Khoang lái của Honda CR-V hiện hành vẫn đầy đủ tiện nghi và mang phong cách lịch lãm. Các vật liệu sử dụng như da, nhựa mềm, và ốp vân gỗ ở táp-li, táp-lô tạo cảm giác sang trọng. Honda CR-V sở hữu hệ thống màn hình giải trí trung tâm kích thước 7 inch, điều hòa tự động hai vùng, sạc không dây tiện lợi và cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, mang đến trải nghiệm thoải mái cho hành khách.

Điểm nâng cấp đáng chú ý nhất trên Honda CR-V là gói an toàn Honda Sensing. Gói công nghệ này bao gồm nhiều tính năng cao cấp như cảnh báo tiền va chạm (CMBS), cảnh báo lệch làn đường (LDW) và hỗ trợ giữ làn đường (LKAS), hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) có dải tốc độ thấp (Low-Speed Follow), giúp người lái giảm thiểu rủi ro và mệt mỏi khi di chuyển trên đường dài hoặc trong điều kiện giao thông đông đúc.

Honda CR-V sử dụng động cơ xăng DOHC I4, dung tích 1.5L Turbo. Động cơ này sản sinh công suất 188 mã lực và đạt mô-men xoắn 240 Nm, kết nối với hộp số tự động vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước. Cấu hình động cơ này mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Honda CR-V tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Honda CR-V 1.5 E 998 1.155 1.135 1.176
Honda CR-V 1.5 G 1.048 1.211 1.192 1.171
Honda CR-V 1.5 L 1.118 1.291 1.268 1.249
Honda CR-V 1.5 LSE 1.138 1.314 1.291 1.271

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Peugeot 3008

Peugeot 3008 mới tại thị trường Việt Nam là phiên bản nâng cấp giữa vòng đời, gây ấn tượng mạnh mẽ với người dùng bởi thiết kế ngoại thất hiện đại và sang trọng, đặc biệt là phần mặt ca-lăng được thiết kế dạng 3D tràn viền độc đáo, gợi nhớ đến các mẫu xe hạng sang. Hệ thống đèn pha sử dụng công nghệ LED Projector, kết hợp với dải đèn định vị ban ngày kéo dài xuống phía dưới tạo nên vẻ ngoài đầy dữ dằn và cá tính, một đặc trưng mới của các mẫu xe Peugeot.

Peugeot 3008 sử dụng bộ mâm xe có kích thước 18 inch, thiết kế hiện đại và thể thao. Cụm đèn hậu dạng LED được thiết kế sắc sảo, tiếp tục mang tạo hình móng vuốt sư tử đặc trưng của thương hiệu. Phiên bản nâng cấp còn được bổ sung thêm tính năng đá cốp rảnh tay tiện lợi và cảm biến đỗ xe trước sau, giúp việc đỗ xe trở nên dễ dàng hơn.

Góc nhìn 3/4 phía trước Peugeot 3008 với mặt ca-lăng tràn viền và đèn định vị kiểu răng nanhGóc nhìn 3/4 phía trước Peugeot 3008 với mặt ca-lăng tràn viền và đèn định vị kiểu răng nanh

Vào đến khoang nội thất, Peugeot 3008 tiếp tục duy trì và phát triển ngôn ngữ thiết kế i-Cockpit. Khu vực táp-lô của xe sử dụng vật liệu cao cấp và được thiết kế hiện đại, hướng về người lái. Vô-lăng bọc da vát góc thể thao. Màn hình kỹ thuật số sau vô-lăng có kích thước 12,3 inch, hiển thị đầy đủ và sắc nét các thông tin vận hành. Màn hình giải trí trung tâm được nâng cấp lên kích thước 10 inch, hỗ trợ kết nối đa phương tiện.

Những tiện nghi khác của Peugeot 3008 có thể kể đến như hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, gương chiếu hậu chống chói tự động, sạc điện thoại không dây chuẩn Qi, đèn trang trí nội thất ambient light và cửa sổ trời toàn cảnh, mang đến không gian sang trọng và thoải mái.

Mẫu xe đến từ Pháp này vận hành bởi động cơ xăng PureTech tăng áp dung tích 1.6L. Động cơ này sản sinh công suất cực đại 165 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm, đi kèm hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Cấu hình này mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt.

Peugeot 3008 GT-Line còn sở hữu gói an toàn ADAS với nhiều công nghệ cao cấp, giúp tăng cường sự an toàn khi lái xe. Gói này bao gồm hỗ trợ giữ làn đường (LKA), cảnh báo điểm mù (BSM), nhận diện biển báo giới hạn tốc độ và nhắc nhở người lái tập trung.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Peugeot 3008 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
New Peugeot 3008 AT 1.019 1.164 1.143 1.124
New Peugeot 3008 AL 1.129 1.287 1.268 1.245
Peugeot 3008 GT 1.229 1.399 1.380 1.355

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Subaru Forester

Trong phân khúc CUV-SUV hạng C, Subaru Forester là một chiếc xe nổi bật với thiết kế mang phong cách rất riêng, không chạy theo xu hướng phổ thông mà tập trung vào tính thực dụng và khả năng vận hành. Mẫu xe này hướng đến đối tượng khách hàng yêu thích cảm giác lái và công nghệ an toàn đặc trưng của Subaru.

Đầu xe Subaru Forester có lưới tản nhiệt sử dụng chất liệu nhựa bạc đặc trưng, kết hợp với đèn pha LED Projector sắc sảo và dải LED định vị ban ngày. “Dàn chân” của Subaru Forester là bộ la-zăng có kích thước 18 inch với thiết kế khá bắt mắt. Cặp đèn hậu LED tạo hình chữ C ấn tượng ở phía sau.

Phần đầu xe Subaru Forester với lưới tản nhiệt và đèn pha LED ProjectorPhần đầu xe Subaru Forester với lưới tản nhiệt và đèn pha LED Projector

Subaru Forester ở Việt Nam đã bước sang thế hệ thứ 5, nhưng thiết kế bên trong khoang lái không có quá nhiều khác biệt đột phá so với các thế hệ trước, duy trì sự quen thuộc và tập trung vào tính công thái học. Xe sử dụng vô-lăng 3 chấu bọc da, tích hợp các nút điều khiển tiện lợi. Cụm đồng hồ hiển thị thông tin lái sắc nét, tuy không phải hoàn toàn kỹ thuật số nhưng vẫn đảm bảo thông tin rõ ràng.

Trung tâm táp-lô là màn hình giải trí cảm ứng kích thước 8 inch, tương thích đầy đủ Apple CarPlay và Android Auto. Bên cạnh đó là loạt tính năng tiện ích đáng chú ý khác như khởi động bằng nút bấm, hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ điều chỉnh điện và kính cách âm 2 lớp, mang đến không gian yên tĩnh hơn.

Điểm mạnh lớn nhất của Subaru Forester nằm ở khả năng vận hành và an toàn. Xe sử dụng động cơ xăng Boxer 4 xy-lanh đối xứng, sản sinh công suất tối đa 156 mã lực và mô-men xoắn 196 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động vô cấp Lineartronic CVT và đặc biệt là hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian Symmetrical AWD trứ danh của Subaru, mang đến khả năng bám đường và vận hành ổn định trên nhiều loại địa hình.

Về an toàn, Subaru Forester nổi bật với gói công nghệ hỗ trợ người lái EyeSight. Gói này bao gồm nhiều tính năng tiên tiến như hệ thống phanh tự động trước va chạm (PCB), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo xe phía trước di chuyển, cảnh báo chệch làn đường và hỗ trợ chuyển làn đường, kiểm soát bướm ga trước va chạm, giúp giảm thiểu rủi ro va chạm.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Subaru Forester tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Forester 2.0i-L 1.128 1.285 1.263 1.244
Forester 2.0i-S EyeSight 1.288 1.464 1.439 1.420

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Mazda CX-30

Mazda CX-30 là một sản phẩm CUV khá mới mẻ của thương hiệu Nhật Bản, được phát triển dựa trên nền tảng của Mazda 3. Mẫu xe này được định vị nằm giữa CX-3 và CX-5 trong danh mục xe SUV của Mazda. CX-30 nổi bật với thiết kế Kodo đặc trưng của Mazda, mang đến vẻ ngoài tinh tế và sang trọng.

Phần đầu xe Mazda CX-30 nổi bật với lưới tản nhiệt tạo hình vân tổ ong, kết hợp với đường viền crôm nối liền hệ thống đèn pha sử dụng công nghệ LED, tạo cảm giác liền mạch và sắc sảo. CX-30 sử dụng bộ la-zăng hợp kim 18 inch dạng cánh hoa 5 chấu kép điệu đà. Cặp đèn hậu dạng elip sử dụng công nghệ LED hiện đại ở phía sau, tạo nên vẻ ngoài hài hòa.

Vào đến khoang lái, Mazda CX-30 toát lên vẻ sang trọng và cao cấp nhờ việc sử dụng chất liệu da chất lượng. Màn hình trung tâm có kích thước 8,8 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, cung cấp đầy đủ thông tin và giải trí. Những tính năng tiện nghi khác của xe bao gồm hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, phanh tay điện tử và tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold), cốp sau điều chỉnh điện tiện lợi và màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD).

Mazda CX-30 nổi bật với gói an toàn cao cấp i-Activsense, bao gồm nhiều công nghệ hỗ trợ lái hiện đại. Các tính năng trong gói này như cảnh báo chệch làn đường và hỗ trợ giữ làn đường (LKA), kiểm soát hành trình thích ứng (MRCC), cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) và hệ thống phanh thông minh trước (SBS), giúp tăng cường sự an toàn và hỗ trợ người lái tối đa trong các tình huống di chuyển.

Mazda CX-30 sử dụng động cơ Skyactiv-G dung tích 2.0 lít. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 163 mã lực và mô-men xoắn cực đại 213 Nm, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước hoặc hai cầu tùy phiên bản, mang lại khả năng vận hành mượt mà và hiệu quả.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Mazda CX-30 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mazda CX-30 2.0L Luxury 849 985 966 949
Mazda CX-30 2.0L Premium 909 1.054 1.035 1.016

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe MG HS

MG HS là một chiếc xe CUV hạng C gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2020. Tuy nhiên, mẫu xe này có vẻ như bị người dùng “lãng quên” khá nhiều so với các đối thủ cùng phân khúc. Có thể lý do một phần đến từ thiết kế ngoại hình chưa thực sự ấn tượng đối với số đông và mức giá xe SUV ban đầu cũng khá cao so với thương hiệu. MG HS hiện thuộc sở hữu của Tập đoàn SAIC Trung Quốc.

Ngoại hình của MG HS có lưới tản nhiệt viền crom bao phủ, tạo cảm giác mạnh mẽ. Hệ thống đèn pha/cos sử dụng công nghệ LED Projector kết hợp với dải đèn LED ban ngày sắc sảo. Mẫu xe này sử dụng bộ la-zăng kích thước 18 inch với thiết kế hiện đại. Đèn hậu phía sau cũng sử dụng công nghệ LED.

Khoang lái trên MG HS được thiết kế theo phong cách thể thao, với sự kết hợp màu sắc đen – đỏ cùng chất liệu da lộn, tạo cảm giác năng động. Xe sử dụng vô-lăng 3 chấu dạng D-cut thể thao. Cụm đồng hồ phía sau vô-lăng là màn hình kỹ thuật số màu, hiển thị thông tin rõ ràng.

Khoang nội thất MG HS với tông màu đen đỏ thể thao và màn hình giải trí lớnKhoang nội thất MG HS với tông màu đen đỏ thể thao và màn hình giải trí lớn

Hệ thống giải trí của MG HS là màn hình cảm ứng trung tâm kích thước lớn 12.3 inch, hỗ trợ đầy đủ kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Xe còn được trang bị nhiều tiện nghi khác như điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, phanh tay điện tử, tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold).

MG HS cung cấp cho khách hàng Việt Nam hai tùy chọn động cơ. Đầu tiên là động cơ xăng tăng áp 1.5L, sản sinh công suất 160 mã lực và đạt mô-men xoắn 250 Nm. Tùy chọn thứ hai là động cơ xăng tăng áp 2.0L, mạnh mẽ hơn với công suất 225 mã lực và mô-men xoắn 360 Nm. Các phiên bản sử dụng hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép hoặc 6 cấp ly hợp kép cùng hệ dẫn động cầu trước hoặc hai cầu (AWD) tùy phiên bản.

Dưới đây là bảng giá xe SUV MG HS tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
MG HS 1.5T 2WD Sport 719 838 824 805
MG HS 1.5T 2WD Trophy 829 963 947 928
MG HS 2.0T AWD Trophy 869 1.008 991 972

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Mitsubishi Outlander

Mitsubishi Outlander tại thị trường Việt Nam là phiên bản mới nâng cấp, tập trung vào việc cải tiến nhẹ về thiết kế và bổ sung thêm trang bị. Tuy nhiên, phần đầu xe không có sự thay đổi lớn khi vẫn duy trì lưới tản nhiệt cũ và cụm đèn pha/cos LED quen thuộc.

Điểm thay đổi mới nhất và dễ nhận thấy nhất trên Mitsubishi Outlander là bộ mâm xe có kích thước 18 inch với thiết kế hai tông màu, giúp nâng cao tính thẩm mỹ và sự hiện đại cho xe.

Ở lần nâng cấp này, Mitsubishi Outlander được trang bị màn hình giải trí trung tâm kích thước 8 inch mới, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Cùng với đó là loạt tiện nghi như hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, ghế da với họa tiết thuê quả trám sang trọng, ghế trước có tính năng chỉnh điện và các cổng sạc USB tiện lợi cho hành khách.

Về an toàn, Mitsubishi Outlander đã được bổ sung thêm một số tính năng mới quan trọng. Các tính năng này bao gồm hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM), đèn pha tự động thích ứng (AHB), cảnh báo chệch làn đường (LDW) và hỗ trợ chuyển làn đường (LCA), cảnh báo điểm mù (BSW) và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA).

“Trái tim” của Mitsubishi Outlander là động cơ xăng 2.0L, sản sinh công suất 145 mã lực và mô-men xoắn 196 Nm. Động cơ này kết nối với hộp số vô cấp CVT INVECS III, mang lại khả năng vận hành mượt mà và hiệu quả nhiên liệu tốt, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Mitsubishi Outlander tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT 825 959 942 923
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium 925 1.101 1.082 1.063

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Bảng Giá Các Mẫu Xe SUV Phân Khúc CUV-SUV Cỡ D

Phân khúc SUV cỡ D và CUV cỡ D tại thị trường Việt Nam là nơi quy tụ những mẫu xe 7 chỗ hoặc 5+2 chỗ, hướng đến các gia đình lớn hoặc những người cần một chiếc xe rộng rãi, tiện nghi và có khả năng vận hành mạnh mẽ hơn. Sự cạnh tranh trong phân khúc này cũng rất sôi động với sự góp mặt của nhiều tên tuổi lớn. Các mẫu xe SUV 7 chỗ này thường có mức giá xe SUV cao hơn các phân khúc dưới, đi kèm với đó là nhiều trang bị cao cấp và công nghệ an toàn tiên tiến hơn.

Giá Xe VinFast VF8

Xe điện VinFast VF8 là một mẫu SUV cỡ D có lợi thế đặc biệt tại thị trường Việt Nam khi được hưởng chính sách miễn phí 100% lệ phí trước bạ đối với xe ô tô điện. Điều này giúp giá lăn bánh xe SUV điện VF8 trở nên vô cùng hấp dẫn, cộng với các chương trình ưu đãi khác từ VinFast, mang đến sức hút lớn cho khách hàng.

Về thiết kế, VinFast VF8 ứng dụng ngôn ngữ thiết kế “Dynamic Balance – Cân bằng động”, tạo nên vẻ ngoài hài hòa và thu hút. Ở phần đầu xe, VF8 gây ấn tượng mạnh mẽ với dải LED tạo hình chữ V lớn phát sáng đặc trưng của VinFast, kết hợp với đèn pha công nghệ LED hiện đại.

Phần thân xe VinFast VF 8 hoàn toàn mới tạo được sự đồng bộ lớn trong thiết kế với tay nắm cửa ẩn, đèn hậu LED và dải LED hình chữ V lớn ở đuôi xe, tương tự các mẫu xe khác của thương hiệu này.

Bên trong nội thất, VinFast VF8 theo phong cách tối giản đặc trưng của xe điện, tập trung vào công nghệ. Điểm nhấn chính là màn hình giải trí cảm ứng kích thước lớn lên tới 15.4 inch, tích hợp nhiều tính năng hiện đại như trợ lý ảo, điều khiển chức năng của xe, khả năng chơi game và tìm kiếm thông tin theo sở thích người dùng.

Khoang nội thất VinFast VF8 với màn hình giải trí lớn và vô-lăng D-cutKhoang nội thất VinFast VF8 với màn hình giải trí lớn và vô-lăng D-cut

Vô-lăng thiết kế dạng D-cut thể thao, bọc da tích hợp đầy đủ phím bấm chức năng. Điểm khác biệt so với xe xăng truyền thống là phía sau vô-lăng không có đồng hồ tốc độ, thông tin được hiển thị tập trung trên màn hình lớn. Xe sử dụng nút bấm chuyển số thay vì cần số truyền thống. Các tiện nghi khác bao gồm sạc không dây, ghế ngồi có tính năng sưởi/làm mát và cửa sổ trời.

VinFast VF8 sử dụng động cơ điện mạnh mẽ. Công suất tối đa đạt 402 mã lực và mô-men xoắn 640 Nm. Xe có khả năng di chuyển quãng đường từ 460 – 510 km cho mỗi lần sạc đầy (tùy phiên bản pin). Khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h của VF8 khá ấn tượng, chỉ mất khoảng 5,5 giây.

Về an toàn, VinFast VF8 được chứng nhận đạt các tiêu chuẩn an toàn cao nhất từ các tổ chức uy tín như NHTSA (Mỹ), Euro NCAP (Châu Âu) và ASEAN NCAP. Xe sở hữu loạt công nghệ hỗ trợ lái cao cấp như hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc, tự động chuyển làn, hỗ trợ đỗ xe, tự đỗ và hỗ trợ lái trên đường cao tốc, mang đến trải nghiệm lái an toàn và tiện nghi.

Dưới đây là bảng giá xe SUV VinFast VF8 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
VinFast VF 8 Eco 1.057 1.090 1.090 1.070
VinFast VF 8 Plus 1.237 1.272 1.272 1.252

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe VinFast VF9

VinFast VF 9 là chiếc SUV điện full-size lớn nhất của thương hiệu Việt, sở hữu ngoại hình vạm vỡ, hiện đại và bề thế. Với chiều dài 5.120 mm, chiều rộng 2.000 mm và chiều cao 1.721 mm, cùng chiều dài cơ sở lớn 3.105 mm, VF 9 mang đến không gian nội thất rộng rãi cho cả ba hàng ghế.

Ở ngoại thất, VinFast VF 9 hiện đại nhờ phong cách thiết kế mới với những đường gân nổi cơ bắp, tạo cảm giác mạnh mẽ. Trung tâm phần đầu xe là logo thương hiệu được bao bọc bởi dải LED định vị ban ngày tạo hình chữ V lớn, tạo điểm nhận diện đặc trưng.

“Cặp mắt” của VinFast VF 9 sử dụng đèn công nghệ LED matrix cho khả năng chiếu sáng vượt trội và thông minh. Đầu xe còn có khe gió tích hợp cản trước giúp gia tăng tính khí động học.

Thân xe VinFast VF 9 có những đường gân dập nổi ấn tượng. “Dàn chân” là bộ la-zăng đa chấu kích thước lớn, phù hợp với kích thước tổng thể của xe. Tay nắm cửa được thiết kế dạng thò/thụt hiện đại, tăng tính thẩm mỹ. Đuôi xe VinFast VF 9 cũng có thiết kế nổi bật với đèn hậu LED tạo hình chữ V, hài hòa với tổng thể.

Góc nhìn 3/4 phía trước VinFast VF9 với thiết kế vạm vỡ và đèn LED đặc trưngGóc nhìn 3/4 phía trước VinFast VF9 với thiết kế vạm vỡ và đèn LED đặc trưng

Vào đến khoang nội thất, VinFast VF 9 là một chiếc xe điện nên có thiết kế được tinh giản đáng kể, nhưng vẫn đảm bảo yếu tố sang trọng và tiện nghi. Điểm nhấn chính là màn hình cảm ứng trung tâm kích thước lớn 15,4 inch, đóng vai trò trung tâm điều khiển thông tin, giải trí và các chức năng của xe.

Vô-lăng xe VinFast VF 9 thiết kế dạng D-cut thể thao. Thông tin vận hành được hiển thị chủ yếu qua màn hình ở trung tâm thay vì đồng hồ truyền thống. Xe sử dụng nút bấm chuyển số tiện lợi.

VinFast VF 9 vận hành nhờ động cơ điện mạnh mẽ, cho công suất tối đa 402 mã lực và mô-men xoắn cực đại 640 Nm. Xe sử dụng hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD), mang lại khả năng bám đường tốt. Khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong 6,5 giây khá ấn tượng đối với một chiếc SUV cỡ lớn. Theo công bố, VinFast VF 9 có hai phiên bản pin với quãng đường di chuyển dự kiến 485 km và bản nâng cao di chuyển được 680 km cho mỗi lần sạc đầy (theo chuẩn WLTP).

Về an toàn, VinFast VF 9 được chứng nhận 5 sao bởi Euro NCAP, NHTSA và ASEAN NCAP, thể hiện mức độ an toàn rất cao. Mẫu SUV cỡ lớn này còn sở hữu tới 11 túi khí và gói công nghệ hỗ trợ lái nâng cao tiên tiến. Gói này bao gồm hỗ trợ di chuyển khi tắc đường, hỗ trợ lái đường cao tốc, tự động chuyển làn, hỗ trợ đỗ xe an toàn và tính năng triệu tập xe thông minh, mang đến trải nghiệm lái hiện đại và an tâm.

Dưới đây là bảng giá xe SUV VinFast VF9 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
VinFast VF 9 Eco 1.443 1.470 1.470 1.450
VinFast VF 9 Plus 1.572 1.605 1.605 1.585

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Hyundai Santa Fe

Hyundai Santa Fe hiện đang là một trong những mẫu xe SUV cỡ trung nhận được sự quan tâm lớn nhất tại thị trường Việt Nam. Sức hút của mẫu xe này đến từ sự kết hợp của thiết kế ngoại hình bắt mắt, hiện đại cùng việc trang bị nhiều công nghệ mới và tiện nghi nổi bật trong tầm giá xe SUV của mình.

Phiên bản mới của Hyundai Santa Fe sở hữu lưới tản nhiệt mạ crom mở rộng, nối liền với hệ thống chiếu sáng dạng LED Projector. Điểm nhấn đặc biệt ở phần đầu xe là hệ thống đèn định vị chạy ban ngày (DRL) tạo hình chữ T độc đáo và ấn tượng. Đuôi xe Hyundai Santa Fe cũng được trang bị hệ thống đèn LED mới, kết hợp với cản sau ốp nhựa hai tông màu, giúp xe trở nên nổi bật hơn.

Bên trong khoang lái, Hyundai Santa Fe gây ấn tượng mạnh với khu vực “yên ngựa” trung tâm tích hợp nhiều phím bấm chức năng, tạo cảm giác hiện đại và công nghệ. Xe sử dụng màn hình giải trí trung tâm kích thước 12,3 inch, mang đến trải nghiệm đa phương tiện tốt. Cùng với đó là loạt tiện nghi cao cấp như điều hòa tự động 2 vùng độc lập, sạc điện thoại không dây, cửa sổ trời toàn cảnh và nút bấm chuyển số hiện đại.

Ngoài các tính năng an toàn tiêu chuẩn, Hyundai Santa Fe còn sở hữu gói an toàn Smart Sense với nhiều tính năng cao cấp. Gói này bao gồm hỗ trợ giữ làn đường (LKA), đèn pha thích ứng (AHB), giám sát và phòng tránh va chạm điểm mù (BCA), phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA-Ped), hỗ trợ đỗ xe chủ động và kiểm soát hành trình thích ứng (Smart Cruise Control – SCC), giúp tăng cường sự an tâm và hỗ trợ tối đa cho người lái trên mọi hành trình.

Hyundai Santa Fe cung cấp hai tùy chọn động cơ đa dạng. Đầu tiên là động cơ xăng Smartstream Theta III 2.5L phun xăng đa điểm MPi, cho công suất tối đa 180 mã lực và mô-men xoắn cực đại 232 Nm. Tùy chọn thứ hai là động cơ dầu Smartstream D2.2, mạnh mẽ hơn với công suất tối đa 202 mã lực và mô-men xoắn cực đại 441 Nm. Các động cơ này kết hợp với hộp số tự động và hệ dẫn động phù hợp (cầu trước hoặc bốn bánh) tùy phiên bản.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Hyundai Santa Fe tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Hyundai Santa Fe 2.5 Xăng Tiêu chuẩn 1.030 1.191 1.171 1.152
Hyundai Santa Fe 2.2 Dầu Tiêu chuẩn 1.130 1.305 1.82 1.263
Hyundai Santa Fe 2.5 Xăng Cao cấp 1.260 1.433 1.408 1.389
Hyundai Santa Fe 2.2 Dầu Cao cấp 1.360 1.545 1.518 1.499

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Toyota Fortuner

Toyota Fortuner từng là mẫu xe SUV cỡ D bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong nhiều năm liền, với doanh số thường xuyên vượt mốc 1.000 xe mỗi tháng. Tuy nhiên, kể từ khoảng năm 2019, sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ như Hyundai Santa Fe, KIA Sorento và Mazda CX-8 đã khiến Fortuner gặp nhiều thách thức.

Mẫu xe của thương hiệu Nhật Bản hiện là một trong những chiếc xe có mức giá xe SUV cao nhất trong phân khúc D, đặc biệt là phiên bản cao cấp Toyota Fortuner 2.8 4×4 AT Legender có giá niêm yết khá cao.

Toyota Fortuner Legender sở hữu thiết kế mới đầy trẻ trung và cá tính, đặc biệt ở phần đầu xe với lưới tản nhiệt hai tầng độc đáo. Cụm đèn pha LED chia khoang cũng mang đến vẻ ngoài đầy hấp dẫn cho chiếc xe SUV 7 chỗ này.

Bộ mâm xe có kích thước 18 inch dạng phay bóng mới mẻ. Đuôi xe có cụm đèn hậu nổi khối, góp phần tạo nên cái nhìn cuốn hút cho Toyota Fortuner Legender.

Góc nhìn 3/4 phía trước Toyota Fortuner Legender với lưới tản nhiệt hai tầngGóc nhìn 3/4 phía trước Toyota Fortuner Legender với lưới tản nhiệt hai tầng

Bên trong khoang lái, Toyota Fortuner mới có điểm xuyết nhiều chi tiết màu đỏ để gia tăng tính thể thao. Tuy nhiên, về tổng thể, nội thất của Fortuner vẫn giữ phong cách khá đơn giản và thực dụng so với các đối thủ Hàn Quốc, tập trung vào độ bền bỉ và tin cậy.

Động cơ xe Toyota Fortuner có ba tùy chọn tại Việt Nam. Bao gồm động cơ diesel 2.4L cho công suất 147 mã lực tại 3400 vòng/phút và mô-men xoắn 400 Nm tại dải vòng tua 1600 vòng/phút. Động cơ diesel 2.8L mạnh mẽ hơn với công suất 201 mã lực tại 3400 vòng/phút và mô-men xoắn 500 Nm tại 1600 vòng/phút. Ngoài ra còn có động cơ xăng 2.7L nhập khẩu, có mô-men xoắn 245 Nm tại 4000 vòng/phút. Các tùy chọn động cơ kết hợp với hộp số tự động hoặc số sàn và hệ dẫn động cầu sau hoặc hai cầu.

Về an toàn, bản cao cấp của Fortuner được trang bị gói Toyota Safety Sense. Gói này gồm các tính năng như cảnh báo lệch làn đường (LDA), cảnh báo tiền va chạm (PCS) và điều khiển hành trình chủ động (ACC), giúp tăng cường an toàn cho người lái.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Toyota Fortuner tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Toyota Fortuner 2.4 MT 4×2 (Máy dầu – Lắp ráp) 995 1.152 1.132 1.113
Toyota Fortuner 2.4 AT 4×2 (Máy dầu – Lắp ráp) 1.080 1.248 1.226 1.207
Toyota Fortuner 2.4 4×2 AT Legender (Máy dầu – Lắp ráp) Cao cấp 1.195 1.379 1.355 1.336
Toyota Fortuner 2.8 4×4 AT (Máy dầu – Lắp ráp) 1.388 1.598 1.570 1.551
Toyota Fortuner 2.8 4×4 AT Legender (Máy dầu – Lắp ráp) 1.426 1.641 1.612 1.593
Toyota Fortuner 2.7 AT 4×2 (Máy xăng – Nhập khẩu) 1.130 1.315 1.292 1.273
Toyota Fortuner 2.7 AT 4×4 (Máy xăng – Nhập khẩu ) 1.230 1.416 1.391 1.372

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe KIA Sorento

Bước sang thế hệ thứ 4, KIA Sorento đã có một cuộc “lột xác” ngoạn mục về thiết kế. Mẫu SUV cỡ D này sở hữu ngoại hình hoàn toàn mới, vuông vức và đậm chất nam tính. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình mũi hổ được tái thiết kế, kết hợp với cụm đèn pha dạng LED sắc sảo. Thân xe có bộ la-zăng 18 inch, gương chiếu hậu mới và đặc biệt là phần đuôi xe với cụm đèn hậu đặt dọc độc đáo, tạo nên nét riêng biệt so với thế hệ trước.

Vào đến khoang nội thất, All New KIA Sorento sở hữu thiết kế ấn tượng và hiện đại, mang hơi hướng của một chiếc xe cao cấp. Điểm nhấn là hệ thống màn hình giải trí đặt nổi kích thước lớn 12,3 inch, tích hợp nhiều chức năng.

Khoang nội thất KIA Sorento với màn hình giải trí lớn và thiết kế hiện đạiKhoang nội thất KIA Sorento với màn hình giải trí lớn và thiết kế hiện đại

Các tiện nghi khác trên KIA Sorento rất phong phú, bao gồm dàn âm thanh 12 loa Bose cao cấp mang đến trải nghiệm âm thanh sống động, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, hệ thống đèn Mood Light 7 màu tiêu chuẩn với 64 tùy chọn để cá nhân hóa không gian cabin. Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch hiển thị thông tin rõ ràng và đẹp mắt.

Bên cạnh đó, Sorento còn có ghế ngồi tích hợp sấy, làm mát và nhớ vị trí, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama mang đến không gian thoáng đãng, rèm cửa cho hàng ghế sau, cổng USB tới từng vị trí ghế, phanh tay điện tử và tính năng đề nổ từ xa.

Tại Việt Nam, KIA Sorento cung cấp hai tùy chọn động cơ: động cơ xăng Smartstream G 2.5L kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, và động cơ diesel Smartstream D 2.2L mạnh mẽ hơn trang bị hộp số tự động 8 cấp ly hợp kép. Các tùy chọn hệ dẫn động cầu trước hoặc bốn bánh (AWD) tùy phiên bản.

Về an toàn, ngoài những tính năng cơ bản, KIA Sorento còn sở hữu loạt công nghệ cao cấp thuộc gói an toàn chủ động, bao gồm cảnh báo va chạm trước (FCW), kiểm soát hành trình thích ứng (SCC), cảnh báo điểm mù (BCW), hỗ trợ giữ làn (LKA) và hệ thống camera 360 độ, giúp quan sát toàn cảnh xung quanh xe.

Dưới đây là bảng giá xe SUV KIA Sorento tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Sorento 2.2D Deluxe & Sorento 2.5G Luxury 999 1.141 1.121 1.102
Sorento 2.2D Luxury 1.119 1.276 1.253 1.234
Sorento 2.2D Premium AWD 1.219 1.388 1.361 1.344
Sorento 2.2D Signature AWD (6 & 7 ghế) 1.289 1.466 1.440 1.421
Sorento 2.5G Premium 1.139 1.298 1.275 1.256
Sorento 2.5G Signature AWD (6 & 7 ghế) 1.229 1.399 1.374 1.355

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Ford Everest

Ford Everest là một mẫu SUV 7 chỗ đậm chất Mỹ với thiết kế hầm hố và khỏe khoắn. Phiên bản nâng cấp mới nhất đã có những thay đổi nhẹ nhàng để duy trì sự tươi mới. Theo đó, xe có lưới tản nhiệt mới dạng tổ ong, kết hợp với cụm đèn pha LED hình vuông, mang đến cho Ford Everest một vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại hơn.

Thân và đuôi xe Ford Everest không có sự thay đổi lớn so với phiên bản ra mắt vào năm 2018, vẫn duy trì thiết kế quen thuộc và được nhiều người ưa chuộng bởi sự bề thế và cứng cáp.

Bên trong khoang nội thất, Ford Everest hiện hành sở hữu màn hình giải trí trung tâm kích thước 8 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Loạt tiện nghi của xe bao gồm nút bấm đề nổ, cửa sổ trời toàn cảnh mang đến không gian thoáng đãng và gương chỉnh điện.

Ford Everest đang bán tại Việt Nam sử dụng động cơ Diesel 2.0L Bi-Turbo mạnh mẽ nhất phân khúc. Động cơ này sản sinh công suất cực đại 213 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm. Sức mạnh được truyền đến hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 4 bánh 4WD trên các phiên bản cao cấp, mang đến khả năng vận hành vượt trội trên nhiều loại địa hình.

Mẫu xe này được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại, bao gồm hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo lệch làn đường (LDW) và hỗ trợ giữ làn (LKA), cảnh báo điểm mù (BLIS) và cảnh báo va chạm trước (FCW), tăng cường sự an tâm khi di chuyển.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Ford Everest tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Everest Titanium 2.0L AT 4×2 1.193 1.358 1.335 1.316
Everest Titanium 2.0L AT 4WD Màu Trắng 1.419 1.604 1.575 1.556

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Mazda CX-8

Mazda CX-8 là chiếc xe SUV 7 chỗ thay thế vị trí của đàn anh CX-9 tại thị trường Việt Nam. Mẫu xe này sở hữu thiết kế mới đầy lịch lãm và hiện đại, thừa hưởng nhiều nét đặc trưng từ ngôn ngữ thiết kế Kodo của Mazda.

Chiếc SUV cỡ D này có lưới tản nhiệt vẫn là dạng lục giác đặc trưng, kết hợp viền mạ crom sang trọng. Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED hiện đại, mang đến khả năng chiếu sáng tốt và vẻ ngoài sắc sảo.

Đuôi xe CX-8 có nhiều nét giống với Mazda CX-5, với cặp đèn hậu LED hình elip. Cặp ống xả bọc crom tạo ra vẻ cân đối và thể thao cho xe.

Vào đến khoang lái, Mazda CX-8 sở hữu vô-lăng 3 chấu bọc da, tích hợp các nút điều khiển. Cụm đồng hồ là sự kết hợp giữa đồng hồ analog và màn hình kỹ thuật số, cung cấp thông tin rõ ràng cho người lái.

Khoang nội thất Mazda CX-8 với vô-lăng bọc da và màn hình đặt nổiKhoang nội thất Mazda CX-8 với vô-lăng bọc da và màn hình đặt nổi

Mẫu xe Mazda CX-8 được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 7 inch đặt nổi trên táp-lô, đi kèm hệ thống Mazda Connect tích hợp Apple CarPlay và Android Auto. Những tiện nghi khác của xe bao gồm nút bấm Start/Stop, điều hòa tự động 3 vùng độc lập, dàn âm thanh 10 loa cao cấp của Bose, phanh tay điện tử và tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold).

Mazda CX-8 sử dụng động cơ xăng Skyactiv-G dung tích 2.5 lít. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 252 Nm, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước (FWD) hoặc hai cầu (AWD) tùy phiên bản.

Về an toàn, Mazda CX-8 được trang bị gói an toàn cao cấp I-Activsense với nhiều công nghệ hiện đại, giúp bảo vệ người lái và hành khách. Gói này bao gồm cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo lệch làn đường (LDW), hỗ trợ giữ làn đường (LKA), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), hỗ trợ phanh thông minh (SBS) và nhận diện người đi bộ.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Mazda CX-8 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Mazda CX-8 Luxury 1,079 1,231 1,209 1,190
Mazda CX-8 Premium 1,169 1,332 1,308 1,289
Mazda CX-8 Premium AWD 1,259 1,432 1,407 1,388
Mazda CX-8 Premium AWD-6S 1,269 1,444 1,418 1,399

Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên là tạm tính, chưa bao gồm ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước và khuyến mại tại đại lý (nếu có).

Giá Xe Peugeot 5008

Peugeot 5008 hiện hành tại thị trường Việt Nam là phiên bản mới nâng cấp, mang phong cách hiện đại đậm chất châu Âu và sang trọng. Mẫu SUV 7 chỗ này được trang bị lưới tản nhiệt tràn viền hiện đại, tạo cảm giác liền mạch và cao cấp. Hệ thống đèn chiếu sáng sử dụng công nghệ LED với bóng Projector, có tính năng tự động điều chỉnh góc chiếu.

Cụm đèn hậu của xe cũng được thay đổi với tạo hình mới mẻ, sử dụng công nghệ LED dạng móng vuốt sư tử đặc trưng, tăng tính nhận diện thương hiệu và sự hiện đại cho phần đuôi xe.

Phần đầu xe Peugeot 5008 với lưới tản nhiệt tràn viền và đèn LED đặc trưngPhần đầu xe Peugeot 5008 với lưới tản nhiệt tràn viền và đèn LED đặc trưng

Peugeot 5008 sử dụng ngôn ngữ thiết kế New i-Cockpit bên trong khoang nội thất. Xe trang bị màn hình kỹ thuật số kích thước 12,3 inch đặt sau vô-lăng, hiển thị đầy đủ thông tin vận hành một cách trực quan. Màn hình giải trí trung tâm được nâng cấp từ 8 inch lên 10 inch, hỗ trợ kết nối với điện thoại thông minh thông qua Apple CarPlay và Android Auto.

Ngoài ra, xe còn được trang bị nhiều tiện nghi cao cấp khác như dàn âm thanh 10 loa, sạc không dây tiện lợi, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama mang đến không gian thoáng đãng và nút bấm khởi động.

Dưới nắp ca-pô, Peugeot 5008 sử dụng động cơ Turbo xăng dung tích 1.6L. Động cơ này cho công suất 165 mã lực và mô-men xoắn cực đại 245 Nm, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Cấu hình này mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt cho một chiếc SUV 7 chỗ.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Peugeot 5008 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Peugeot 5008 AL 1.219 1.388 1.363 1.344
Peugeot 5008 GT 1.319 1.500 1.473 1.454

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Mitsubishi Pajero Sport

Mitsubishi Pajero Sport đời mới tiếp tục duy trì và phát triển ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ thứ hai, mang đến nhiều thay đổi đáng kể và trở nên hiện đại hơn. Mẫu SUV 7 chỗ này thể hiện sự mạnh mẽ và cá tính ngay từ ngoại hình.

Ở phần đầu xe, Mitsubishi Pajero Sport có lưới tản nhiệt dạng hai tầng, tạo cảm giác ấn tượng. Hệ thống chiếu sáng đầu xe gồm cụm đèn pha thiết kế tách biệt hai tầng sử dụng công nghệ LED hiện đại.

Chạy dọc thân xe là những đường gân cắt xẻ tinh tế, cùng với bộ mâm xe có kích thước 18 inch. Đuôi xe Mitsubishi Pajero Sport đã được thiết kế lại với cụm đèn hậu ngắn hơn so với đời cũ, mang đến vẻ ngoài gọn gàng và hiện đại hơn.

Góc nhìn 3/4 phía trước Mitsubishi Pajero Sport với thiết kế Dynamic ShieldGóc nhìn 3/4 phía trước Mitsubishi Pajero Sport với thiết kế Dynamic Shield

Bên trong khoang lái, Mitsubishi Pajero Sport có thiết kế quen thuộc nhưng được nâng cấp về tiện nghi. Màn hình giải trí trung tâm cảm ứng kích thước 8 inch, tương thích Apple CarPlay/Android Auto, cung cấp các chức năng giải trí và kết nối cần thiết.

Bên cạnh đó, những tiện nghi khác của xe bao gồm đồng hồ sau lái dạng kỹ thuật số, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời, cốp đóng/mở điện và tính năng đá cốp rảnh tay, phanh tay điện tử và tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold).

Mitsubishi Pajero Sport sử dụng khối động cơ DIESEL MIVEC 2.4L, đi cùng hộp số tự động 8 cấp. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 178 mã lực và mô-men xoắn 430 Nm, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp với các địa hình khó. Xe được trang bị hệ thống dẫn động 2 cầu Super Select 4WD-II danh tiếng của Mitsubishi, với 4 chế độ lái địa hình khác nhau, cùng với trang bị thêm khóa vi sai cầu sau, tăng cường khả năng vượt địa hình.

Xe còn được trang bị những công nghệ an toàn cao cấp, bao gồm kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo va chạm trước (FCM), cảnh báo lệch làn (LDW) và hỗ trợ giữ làn đường (LKA), cảnh báo điểm mù (BSW).

Dưới đây là bảng giá xe SUV Mitsubishi Pajero Sport tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4×2 AT 1.110 1.282 1.260 1.238
Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4×4 AT 1.345 1.549 1.522 1.503

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Subaru Outback

Trong phân khúc SUV cỡ D, Subaru Outback hiện hành là phiên bản nâng cấp với thiết kế mới, mang phong cách đặc trưng của Subaru. Mẫu xe này sở hữu cụm đèn pha LED thích ứng, có khả năng tự động bật tắt và điều chỉnh theo góc đánh lái, tăng cường tầm nhìn khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng hoặc vào cua. Lưới tản nhiệt của xe hình lục giác với các thanh ngang được mạ crom sáng bóng cùng logo Subaru ở trung tâm.

Phần đầu xe Subaru Outback với đèn pha LED thích ứng và lưới tản nhiệt lục giácPhần đầu xe Subaru Outback với đèn pha LED thích ứng và lưới tản nhiệt lục giác

Vào đến khoang lái, Subaru Outback gây ấn tượng với người dùng khi có sự thay đổi ở bảng táp-lô trung tâm. Xe trang bị màn hình cảm ứng kích thước lớn 11,6 inch đặt dọc, hỗ trợ kết nối Apple Carplay và Android Auto. Hệ thống âm thanh 12 loa Harman/Kardon mang đến trải nghiệm giải trí cao cấp. Xe còn có cửa sổ trời Panorama chỉnh điện, điều hòa tự động 2 vùng và nút bấm khởi động.

Động cơ của Subaru Outback là máy xăng Boxer, dung tích 2.5L. Động cơ này tạo ra công suất cực đại 169 mã lực và mô-men xoắn 252 Nm, đi kèm hộp số CVT với 8 cấp giả lập và hệ truyền động 4 bánh toàn thời gian Symmetrical AWD nổi tiếng của Subaru, mang lại khả năng vận hành ổn định và bám đường ấn tượng.

Subaru Outback nổi bật với gói công nghệ an toàn EyeSight. Gói này bao gồm nhiều tính năng cao cấp như hỗ trợ phòng tránh va chạm, kiểm soát bướm ga trước va chạm, cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn, kiểm soát tốc độ hành trình thích ứng, cảnh báo xe phía trước di chuyển, giúp người lái an tâm hơn trên mọi hành trình.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Subaru Outback tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Subaru Outback 2.5i-T Eyesight 1.969 2.227 2.188 2.169

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Volkswagen Teramont

Volkswagen Teramont là mẫu SUV cỡ lớn mới được giới thiệu tại Việt Nam, nhằm bổ sung thêm lựa chọn cho khách hàng trong phân khúc này. Chiếc xe đến từ Đức sở hữu ngoại hình mạnh mẽ và bề thế với nhiều nét đặc trưng của Volkswagen.

Đầu xe Volkswagen Teramont nổi bật với lưới tản nhiệt ba thanh ngang mạ crom, nối liền với cụm đèn chiếu sáng LED thích ứng sử dụng công nghệ IQ.LIGHT thông minh. Cùng với đó là hai dải LED daylight, mang đến khả năng chiếu sáng vượt trội và vẻ ngoài hiện đại.

Sang đến phần thân, Volkswagen Teramont sở hữu những đường gân nổi khối cơ bắp, tạo cảm giác cứng cáp. Bộ la-zăng kích thước lớn 20 inch, phù hợp với kích thước tổng thể của xe. Cụm đèn hậu LED phía sau của chiếc SUV cỡ lớn này có thiết kế khá đơn giản nhưng vẫn hài hòa.

Vào đến khoang nội thất, Volkswagen Teramont nhờ sở hữu kích thước lớn nên mang đến sự rộng rãi và thoải mái cho cả 7 người lớn. Mẫu xe này sử dụng vô-lăng 3 chấu kèm đồng hồ trung tâm Digital Cockpit Pro hiển thị thông tin đa dạng và sắc nét.

“Trái tim” của Volkswagen Teramont là động cơ tăng áp I-4 2.0 TSI, giúp sản sinh công suất 220 mã lực và mô-men xoắn 350 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định.

Volkswagen Teramont được trang bị nhiều tính năng an toàn, bao gồm hệ thống phanh ABS/BA, chống trượt thân xe, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm phía sau, kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn và hỗ trợ đánh lái, giúp người lái an tâm trên mọi hành trình.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Volkswagen Teramont tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Volkswagen Teramont 2.349 2.653 2.606 2.587

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Volkswagen Tiguan Allspace

Volkswagen Tiguan Allspace nổi bật trong phân khúc CUV-SUV cỡ D nhờ những đường nét thiết kế cơ bắp, đậm phong cách Đức. Mẫu xe này sở hữu lưới tản nhiệt với họa tiết các thanh ngang, nhấn mạnh thêm vẻ mạnh mẽ và cứng cáp của một mẫu xe gầm cao.

Hệ thống đèn pha ứng dụng công nghệ LED tạo hình gấp khúc, mang đến vẻ ngoài hiện đại. Thân xe có bộ la-zăng hợp kim nhôm 19 inch với thiết kế ấn tượng.

Về đến phần đuôi, Volkswagen Tiguan Allspace được trang bị cặp đèn hậu LED tạo hình chữ L to bản, cùng với ống xả kép mạ crom, giúp cân bằng và hoàn thiện vẻ đẹp tổng thể cho chiếc Tiguan đời mới. Khoang cabin của xe rất rộng rãi với cấu hình 3 hàng ghế và 7 chỗ ngồi thoải mái cho người dùng, lý tưởng cho những chuyến hành trình dài ngày.

Góc nhìn 3/4 phía trước Volkswagen Tiguan Allspace với thiết kế cơ bắpGóc nhìn 3/4 phía trước Volkswagen Tiguan Allspace với thiết kế cơ bắp

Mẫu SUV 7 chỗ đến từ Đức này sở hữu vô-lăng 3 chấu bọc da được trang trí bởi viền crom. Phía sau vô-lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số Digital Cockpit Pro 12.3 inch với ba chế độ hiển thị màu sắc khác nhau, mang đến trải nghiệm hiện đại cho người lái.

Volkswagen Tiguan Allspace sở hữu nhiều tính năng tiện nghi cao cấp như hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng 8 inch, điều hòa tự động 3 vùng, dàn âm thanh vòm cao cấp DYNAUDIO 8 loa, và sạc điện thoại không dây.

Dưới nắp ca-pô, Volkswagen Tiguan Allspace sử dụng động cơ xăng tăng áp TSI 2.0L. Động cơ này cho công suất tối đa 184 mã lực và mô-men xoắn cực đại 300 Nm, kết hợp với hộp số tự động ly hợp kép DSG 7 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MOTION.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Volkswagen Tiguan Allspace tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Tiguan Elegance 1.699 1.951 1.917 1.898
Tiguan Luxury S 1.929 2.212 2.173 2.154

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Bảng Giá Các Mẫu Xe SUV Hạng Sang Cỡ Nhỏ

Phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ là nơi cạnh tranh của các thương hiệu xe sang danh tiếng với những mẫu xe có kích thước gọn gàng hơn, phù hợp di chuyển trong đô thị nhưng vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn về thiết kế, vật liệu, công nghệ và khả năng vận hành cao cấp. Mặc dù là “cỡ nhỏ” trong thế giới xe sang, nhưng giá xe SUV ở phân khúc này vẫn ở mức cao, phản ánh sự sang trọng và công nghệ mà chúng mang lại.

Giá Xe Mercedes-Benz GLC-Class

Mercedes-Benz GLC-Class là dòng xe SUV hạng sang cỡ nhỏ bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong nhiều năm liền. Mẫu xe này luôn giữ được phong độ và được khách hàng Việt vô cùng yêu thích nhờ sự kết hợp giữa thiết kế sang trọng, tiện nghi cao cấp và thương hiệu uy tín.

Mercedes-Benz GLC tiếp cận người dùng Việt bởi thiết kế sang trọng, lịch lãm và bóng bẩy. Đặc biệt với phiên bản Mercedes-Benz GLC 300 AMG, xe sở hữu ngoại hình thể thao hơn với lưới tản nhiệt sao rơi độc đáo và hệ thống đèn pha Multibeam LED hiện đại với khả năng tự động điều chỉnh theo điều kiện giao thông.

Bộ la-zăng AMG trên Mercedes-Benz GLC có hình cánh sao với kích thước 19 inch, tăng thêm vẻ thể thao và sang trọng. Cụm đèn hậu LED phía sau cũng được đổi thiết kế mới đầy ấn tượng.

Vào đến khoang lái, Mercedes-Benz GLC-Class sở hữu loạt chi tiết sang trọng và cao cấp. Ghế ngồi bọc da màu nâu ấm áp, kết hợp với ốp gỗ và hệ thống đèn viền nội thất 64 màu tùy chỉnh, tạo nên không gian cabin tinh tế.

Trung tâm là màn hình cảm ứng kích thước 7 inch, điều khiển bằng giọng nói thông qua hệ thống LINGUATRONIC. Cụm vô lăng thiết kế dạng D-Cut thể thao, bọc da Nappa cao cấp, tích hợp các nút điều khiển. Phía sau vô-lăng là đồng hồ thông tin kỹ thuật số 10,25 inch.

Mercedes-Benz GLC 300 AMG sử dụng khối động cơ 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 2.0L Turbo. Động cơ này cho công suất 258 mã lực và 370 Nm mô-men xoắn, kết hợp với hộp số tự động 9 cấp 9G-TRONIC và hệ dẫn động 4 bánh 4Matic, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ. Trong khi đó, các phiên bản Mercedes GLC 200 và GLC 200 4Matic dùng động cơ 2.0L tăng áp kép, 4 xi lanh thẳng hàng, đi cùng hộp số tự động 9 cấp, cho công suất 197 mã lực và mô-men xoắn 320 Nm.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Mercedes-Benz GLC-Class tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mercedes-Benz GLC 200 1.840 2.083 2.046 2.027
Mercedes-Benz GLC 200 4Matic 2.099 2.404 2.362 2.343
Mercedes-Benz GLC 300 AMG 2.530 2.855 2.805 2.786

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Volvo XC60

Volvo XC60 là dòng xe SUV hạng sang cỡ nhỏ đặc trưng với sự nhấn mạnh vào sự đơn giản trong thiết kế nhưng đề cao công nghệ an toàn. Mẫu xe đến từ Thụy Điển này mang đến một lựa chọn khác biệt trong phân khúc xe sang.

Ở ngoại hình, Volvo XC60 có thiết kế tương tự đàn anh XC90, với Lưới tản nhiệt hình đa giác đặc trưng, sử dụng các thanh kim loại đặt dọc và được viền mạ crom sáng bóng. Hệ thống đèn pha/cos của Volvo XC60 dạng LED thích ứng cùng dải đèn định vị hình búa Thor đặc trưng của thương hiệu, tạo nên vẻ ngoài độc đáo.

Đuôi xe Volvo XC60 là cụm đèn hậu to bản kéo dài dạng LED, cùng với hai ống xả cỡ lớn mạ crom bóng loáng, gia tăng vẻ thể thao cho chiếc SUV hạng sang này. Mẫu xe còn có cánh lướt gió và ăng-ten vây cá mập.

Phần đầu xe Volvo XC60 với đèn định vị hình búa ThorPhần đầu xe Volvo XC60 với đèn định vị hình búa Thor

Bên trong khoang lái, Volvo XC60 toát lên vẻ cao cấp nhờ việc sử dụng các vật liệu hiện đại như ghế bọc da Nappa mềm mại. Ghế lái có tính năng nhớ 2 vị trí và tích hợp chức năng sưởi hoặc làm mát đầy tiện nghi.

Vô-lăng trên XC60 dạng 3 chấu bọc da. Cụm đồng hồ dạng điện tử hiển thị đa dạng thông tin một cách sắc nét. Ngoài ra, những tiện nghi của Volvo XC60 có thể kể đến như điều hòa tự động 4 vùng độc lập, nút bấm khởi động và chìa khóa thông minh, cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện và ghế ngồi dành cho trẻ em tích hợp.

“Trái tim” xe Volvo XC60 tại Việt Nam là động cơ xăng I4 2.0L, sản sinh công suất 320 mã lực và đạt mô-men xoắn 400 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định.

Volvo XC60 nổi bật nhất ở loạt công nghệ an toàn cao cấp. Xe được trang bị hệ thống hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo lệch làn đường, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ lái xe tự động, cảnh báo tiền va chạm và hỗ trợ đỗ xe chủ động, thể hiện cam kết của Volvo về sự an toàn.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Volvo XC60 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Volvo XC60 2.220 2.508 2.464 2.445
XC60 Recharge T8 (Plug-in Hybrid) 2.750 3.102 3.047 3.028

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Giá Xe Porsche Macan

Porsche Macan là dòng xe thể thao hạng sang cỡ nhỏ có thiết kế ngoại hình phóng khoáng, sang trọng và đậm chất thể thao. Xe có phần mui được hạ thấp, giúp giảm hệ số cản gió và tăng tính khí động học. Hệ thống đèn chiếu sáng tích hợp công nghệ thích ứng Porsche Dynamic Light System Plus và đèn định vị ban ngày LED hiện đại.

Thân xe có thiết kế SUV lai coupe thể thao độc đáo. Bộ mâm xe có kích thước lớn lên tới 21 inch, góp phần tăng vẻ mạnh mẽ. Đuôi xe Porsche Macan là cụm đèn LED ba chiều nối liền nhau, thiết kế được chia sẻ từ các đàn anh Cayenne và Panamera, tạo nên sự nhận diện thương hiệu mạnh mẽ.

Chất thể thao và sang trọng tiếp tục được thể hiện rõ nét trong không gian nội thất Porsche Macan. Vô-lăng 3 chấu tích hợp các nút chức năng, tạo cảm giác cầm lái thú vị. Ghế ngồi bọc da cao cấp, thiết kế ôm sát cơ thể, cùng với nhiều tính năng cao cấp như chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí và sưởi/làm mát, mang đến sự thoải mái tối đa.

Phần đầu xe Porsche Macan với thiết kế thể thao và đèn LED hiện đạiPhần đầu xe Porsche Macan với thiết kế thể thao và đèn LED hiện đại

Trung tâm bảng táp-lô là màn hình giải trí kích thước 10,9 inch, điều khiển bằng giọng nói, hỗ trợ kết nối WLAN hotspot và Porsche Connect Plus. Hệ thống âm thanh 11 loa BOSE cao cấp mang đến trải nghiệm âm thanh tuyệt vời.

Porsche Macan cung cấp hai tùy chọn động cơ tùy phiên bản. Động cơ 2.0L cho công suất 261 mã lực và mô-men xoắn cực đại 400 Nm. Động cơ 2.9L V6 tăng áp kép mạnh mẽ hơn, sản sinh công suất 375 mã lực (bản S) hoặc 414 mã lực (bản GTS), với mô-men xoắn cực đại lần lượt là 520 Nm hoặc 550 Nm.

Các phiên bản động cơ đều sử dụng hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép PDK trứ danh của Porsche và hệ thống truyền động 4 bánh toàn thời gian, mang đến khả năng vận hành thể thao và kiểm soát lái tuyệt vời.

Porsche Macan được trang bị nhiều tính năng an toàn cao cấp, bao gồm kiểm soát ổn định thân xe (PSM), tùy chọn treo khí nén chủ động (PASM), quản lý hợp lực kéo (PTM), điều phối lực kéo vector cao cấp (PTV Plus), khóa vi sai tự động, hệ thống chống trượt (ASR) và van biến thiên có điều chỉnh hành trình, tăng cường khả năng vận hành và an toàn.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Porsche Macan tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Porsche Macan tiêu chuẩn 2,992 3,73 3,313 3,294
Porsche Macan T 3,234 3,644 3,579 3,56
Porsche Macan S 3,817 4,297 4,221 4,202
Porsche Macan GTS 4,708 5,295 5,201 5,182

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Bảng Giá Xe BMW X3

BMW X3 là một chiếc xe SUV hạng sang cỡ nhỏ nổi bật với sự kết hợp giữa thiết kế khỏe khoắn, thể thao và sang trọng đậm chất Đức. BMW X3 sở hữu kích thước tổng thể dài 4.708 mm, rộng 1.891 mm, cao 1.676 mm và chiều dài cơ sở 2.864 mm (thông số phiên bản nâng cấp mới nhất, có chút khác biệt so với bản cũ trong bài gốc, nhưng vẫn thuộc phân khúc).

Về thiết kế ngoại thất, đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình quả thận đặc trưng của BMW, sử dụng chất liệu crom sáng bóng. Hệ thống chiếu sáng của xe với tạo hình 3D và ứng dụng công nghệ LED, mang đến vẻ ngoài sắc sảo và hiện đại.

Chiếc SUV hạng sang này có tùy chọn la-zăng kích cỡ 18-21 inch tùy phiên bản. Đuôi xe có cụm đèn hậu LED nổi khối, tạo điểm nhấn phía sau.

Phần đầu xe BMW X3 với lưới tản nhiệt hình quả thận đặc trưngPhần đầu xe BMW X3 với lưới tản nhiệt hình quả thận đặc trưng

Khoang nội thất BMW X3 được phát triển với phong cách thể thao và sang trọng, sử dụng vật liệu da cao cấp Sensatec hoặc Vernasca. Vô-lăng BMW X3 dạng 3 chấu thể thao. Mặc dù phiên bản trong bài gốc còn sử dụng đồng hồ cơ, các phiên bản nâng cấp gần đây đã chuyển sang màn hình kỹ thuật số hiện đại.

Bên cạnh đó, BMW X3 hiện hành có nhiều tiện ích cao cấp như đèn viền trang trí nội thất, điều hòa tự động 3 vùng độc lập, hệ thống tạo ion và hương thơm nội thất, màn hình cảm ứng trung tâm 10,25 inch hoặc 12,3 inch (tùy phiên bản) kết hợp cùng dàn âm thanh Harman Kardon 16 loa (trên bản cao cấp), mang đến trải nghiệm giải trí đỉnh cao.

Dưới nắp ca-pô, BMW X3 xDrive20i sử dụng động cơ I4 2,0 lít TwinPower Turbo cho công suất tối đa 184 mã lực và 300 Nm mô-men xoắn cực đại. Phiên bản xDrive30i mạnh mẽ hơn với công suất 248 mã lực và 350 Nm mô-men xoắn. Các động cơ này kết hợp cùng hộp số tự động 8 cấp Steptronic và hệ dẫn động 4 bánh xDrive nổi tiếng của BMW, mang đến khả năng vận hành linh hoạt và ổn định trên nhiều địa hình.

BMW X3 có nhiều chế độ lái khác nhau như Normal, Comfort, Sport, ECO PRO, cho phép người lái tùy chỉnh trải nghiệm theo ý muốn.

Về an toàn, BMW X3 được trang bị nhiều tính năng hiện đại, bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử DSC, hỗ trợ đổ đèo, kiểm soát hành trình, cảnh báo áp suất lốp, hỗ trợ đỗ xe Parking Assistant, camera 360 độ và hỗ trợ vào cua linh hoạt Performance Control, đảm bảo an toàn tối đa.

Dưới đây là bảng giá xe SUV BMW X3 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
BMW X3 xDrive20i 2.299 2.597 2.551 2.532
BMW X3 xDrive20i xLine 2.629 2.966 2.914 2.895
BMW X3 xDrive30i Msport 2.959 3.336 3.277 3.258

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Bảng Giá Các Mẫu Xe SUV Hạng Sang Cỡ Lớn

Phân khúc SUV hạng sang cỡ lớn là đỉnh cao của sự sang trọng, tiện nghi và khả năng vận hành vượt trội trong thế giới xe SUV. Những mẫu xe này thường có kích thước đồ sộ, không gian nội thất rộng rãi, sử dụng các vật liệu cao cấp nhất và được trang bị những công nghệ tiên tiến hàng đầu. Đây là lựa chọn của những khách hàng yêu cầu sự đẳng cấp, thoải mái và an toàn tuyệt đối. Mức giá xe SUV trong phân khúc này thường rất cao, phản ánh giá trị thương hiệu và những gì mà chiếc xe mang lại.

Giá Xe Lexus LX 600

Lexus LX 600 là tên gọi thay thế cho dòng xe chủ tịch LX 570 trước đây, đại diện cho sự sang trọng và đẳng cấp của thương hiệu Lexus. Thế hệ mới, Lexus LX 600 đã có sự “lột xác” đáng kể so với “người tiền nhiệm” cả về thiết kế lẫn công nghệ.

Xe sử dụng khung gầm TNGA-F hoàn toàn mới, giúp giảm trọng lượng tới 200 kg nhờ sử dụng cửa nhôm và cấu trúc khung gầm tiên tiến hơn. Kích thước tổng thể dài 5.100 mm, rộng 1.990 mm, cao 1.895 mm và chiều dài cơ sở 2.850 mm, mang đến sự bề thế.

Ở ngoại thất, Lexus LX 600 sử dụng cụm lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng với 7 thanh ngang kép, tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Hệ thống đèn pha LED thích ứng được tinh chỉnh hiện đại hơn, kết hợp đèn định vị hình “móc câu” đặc trưng của Lexus.

Sang thế hệ mới, Lexus LX 600 có trụ A kéo lùi về phía sau, bộ la-zăng hợp kim đa chấu kích thước lớn tới 22 inch, gia tăng sự bề thế và sang trọng cho mẫu SUV hạng sang cỡ lớn này. Đuôi xe Lexus LX 600 không còn logo mà thay thế bằng dòng chữ “LEXUS” cách điệu bắt mắt. Cụm đèn hậu hình chữ L ngược dạng LED được cách tân, hiện đại hơn.

Ngoại thất Lexus LX 600 với lưới tản nhiệt con suốt đặc trưng và đèn LED hiện đạiNgoại thất Lexus LX 600 với lưới tản nhiệt con suốt đặc trưng và đèn LED hiện đại

Vào đến khoang nội thất, Lexus LX có sự thay đổi toàn diện, trở nên hiện đại, sang trọng và đậm chất tương lai. Xe sử dụng nhiều vật liệu cao cấp như da, gỗ và kim loại. Ấn tượng nhất trên Lexus LX 600 phải kể đến hệ thống thông tin giải trí với hai màn hình trung tâm kích thước 7 inch và 12,3 inch, bảng đồng hồ táp-lô kỹ thuật số và hệ thống âm thanh Mark Levinson 25 loa cao cấp, mang đến trải nghiệm nghe nhạc tuyệt vời.

All New Lexus LX 600 có ba tùy chọn cấu hình ghế ngồi: 4, 5 và 7 chỗ. Đặc biệt, phiên bản Lexus LX600 VIP cấu hình 4 chỗ ngồi nổi bật với hai ghế thương gia độc lập ở phía sau, tích hợp loạt tiện nghi sang trọng hàng đầu như tính năng massage, sưởi/làm mát. Giữa hai ghế đơn phía sau bố trí cụm điều khiển với sạc điện thoại không dây, khay đựng cốc có nắp che và khả năng điều chỉnh ghế điện, mang đến sự thoải mái tối đa cho hành khách VIP.

“Trái tim” Lexus LX 600 sử dụng động cơ V6 tăng áp kép, dung tích 3.5L. Động cơ này tạo công suất 409 mã lực và mô-men xoắn 650 Nm, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và mượt mà. Sức mạnh được truyền đến bốn bánh toàn thời gian thông qua hộp số tự động 10 cấp mới.

Về an toàn, Lexus LX 600 được trang bị gói an toàn Lexus Safety System+ 2 với loạt tính năng cao cấp như cảnh báo va chạm trước (PCS), pha cốt thông minh (AHS), nhận biết biển báo giao thông (RSA), kiểm soát hành trình thích ứng (DRCC), cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LTA), tăng cường sự an toàn trên mọi cung đường.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Lexus LX 600 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Tp. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Lexus LX 600 Urban 8,1 9,094 8,932 8,913
Lexus LX 600 F Sport 8,35 9,374 9,207 9,188
Lexus LX 600 VIP 9,21 10,337 10,153 10,134

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ là tạm tính và mang tính chất tham khảo, giá trên chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý (nếu có).

Giá Xe Mercedes-Benz GLS

Mercedes-Benz GLS 450 4Matic là dòng xe SUV cỡ lớn rất được yêu thích ở Việt Nam, đặc biệt trong giới doanh nhân và gia đình đông người cần sự sang trọng. Mẫu xe này được phát triển theo phong cách sang trọng, hiện đại và đẳng cấp nhờ ngôn ngữ thiết kế Sensual Purity của Mercedes-Benz.

Ở thế hệ mới, GLS 450 sở hữu kích thước đồ sộ với chiều dài 5.226 mm, chiều rộng 2.030 mm và chiều cao 1.845 mm, cùng chiều dài cơ sở ấn tượng 3.135 mm, mang đến không gian nội thất cực kỳ rộng rãi cho cả ba hàng ghế.

Ngoại hình của Mercedes-Benz GLS 450 4Matic nổi bật với gói AMG (tùy chọn hoặc trên phiên bản cao cấp) thể hiện qua cụm lưới tản nhiệt với hai thanh nan ngang to bản. Cụm đèn pha Multibeam LED với 84 bóng LED cho tầm chiếu sáng lên đến 650 mét, cung cấp khả năng quan sát tuyệt vời vào ban đêm.

“Dàn chân” của Mercedes-Benz GLS 450 4Matic dạng AMG thể thao kích thước lớn tới 21 inch với thiết kế 5 chấu kép bắt mắt, phù hợp với sự bề thế của xe. Đuôi của chiếc SUV cỡ lớn này là cụm đèn hậu LED thiết kế hai thanh mảnh, tạo cảm giác sang trọng và tinh tế.

Vào đến khoang lái, Mercedes-Benz GLS 450 4Matic nổi bật nhờ cặp màn hình kép 12.3 inch hiện đại, kết hợp với chất liệu da Artico cao cấp bao phủ trên bề mặt táp-lô, tạo nên không gian cabin rất sang trọng và công nghệ.

Về tiện nghi, xe được trang bị màn hình giải trí 12.3 inch với giao diện MBUX thông minh, có thể điều khiển qua giọng nói, nút cảm ứng trên vô-lăng hoặc cụm touchpad thế hệ mới.

Bên cạnh đó, Mercedes-Benz GLS 450 4Matic còn có các tính năng giải trí và tiện nghi khác như dàn âm thanh 13 loa tới từ Burmester, sạc không dây, nhiều cổng sạc 5V (USB type C) cho cả ba hàng ghế, khởi động bằng nút bấm và chìa khóa thông minh, cửa sổ trời toàn cảnh.

Hàng ghế trước bọc da cao cấp cho phép điều chỉnh điện và tích hợp tính năng sưởi hiện đại, với thiết kế ôm lưng thể thao. Hàng ghế thứ hai của xe được cung cấp tính năng chỉnh điện 6 hướng, trong khi hàng ghế thứ ba cũng có không gian thoải mái cho hai người lớn.

Mercedes-Benz GLS 450 4Matic sử dụng khối động cơ Xăng 3.0L – i6 Bi-Turbo mạnh mẽ, cho công suất tối đa lên tới 367 mã lực và mô-men xoắn cực đại 500 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 9 cấp 9G-TRONIC. Đặc biệt, xe còn có hệ thống EQ Boost với động cơ điện 48V hỗ trợ tức thời thêm 22 mã lực và 250 Nm, tăng cường khả năng vận hành mượt mà và hiệu quả.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Mercedes-Benz GLS tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Mercedes-Benz GLS 450 5,069 5,7 5,598 5,376

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ là tạm tính và mang tính chất tham khảo, giá trên chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý (nếu có).

Giá Xe BMW X7

BMW X7 hiện hành là thế hệ đầu tiên của chiếc SUV cỡ lớn hạng sang đến từ Đức, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong cùng phân khúc. Xe sở hữu kích thước đồ sộ với chiều dài 5.151 mm, rộng 2.000 mm, cao 1.805 mm và chiều dài cơ sở 3.105 mm.

BMW X7 nổi bật với thiết kế khỏe khoắn, sang trọng và bề thế. Điểm nhấn ở đầu xe là lưới tản nhiệt hình thận BMW Kidney Grille đặc trưng, kích thước lớn. Hệ thống đèn pha Laserlight thiết kế độc đáo với tầm chiếu sáng lên tới 600 mét, mang đến khả năng quan sát vượt trội vào ban đêm.

Chạy dọc thân xe X7 là những đường gân dập nổi, tăng thêm vẻ cơ bắp và bệ vệ cho chiếc SUV hạng sang. Bộ la-zăng hợp kim đa chấu có kích thước lớn tới 22 inch, giúp xe trở nên khỏe khoắn hơn, phù hợp với kích thước vạm vỡ của xe. Đuôi xe BMW X7 nổi bật với cụm đèn hậu LED nổi khối, thiết kế hiện đại.

Vào đến khoang nội thất, nhờ sở hữu kích thước lớn, BMW X7 mang đến không gian rộng rãi, thoáng đãng và tiện nghi với cấu hình 3 hàng ghế tiêu chuẩn. Hàng ghế trước bọc da Merino cao cấp có tính năng massage, sưởi ấm và chỉnh điện đa hướng, mang đến sự thoải mái tối đa cho người lái và hành khách phía trước.

Hàng ghế thứ hai và thứ ba của BMW X7 có thể chỉnh điện gập lưng ghế, trượt lên/xuống hoặc gập hoàn toàn tựa lưng để tăng không gian chứa đồ, tăng tính linh hoạt cho xe.

Về tiện nghi, hệ thống BMW Live Cockpit Professional là điểm nhấn trên BMW X7, với màn hình điều khiển trung tâm 12,3 inch cảm ứng kết hợp cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch.

Bên cạnh đó, BMW X7 còn sở hữu loạt trang bị đáng chú ý như hệ thống âm thanh vòm Bowers & Wilkins Diamond 20 loa, đèn viền nội thất ambient light, cổng sạc USB, cổng HDMI, giắc cắm tai nghe và cửa sổ trời toàn cảnh Sky Lounge, tạo nên không gian sang trọng và tiện nghi bậc nhất.

“Trái tim” của BMW X7 là động cơ xăng I6 TwinPower Turbo, dung tích 3.0L. Động cơ này sản sinh công suất cực đại 340 mã lực và mô-men xoắn đạt 450 Nm, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và mượt mà. Sức mạnh được truyền đến hộp số tự động 8 cấp Steptronic và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian xDrive trứ danh của BMW, kết hợp với hệ thống kiểm soát cân bằng thông minh (DSC).

Dưới đây là bảng giá xe SUV BMW X7 tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
BMW X7 xDrive40i 6,889 7,841 7,704 7,685

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ là tạm tính và mang tính chất tham khảo, giá trên chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý (nếu có).

Giá Xe Land Rover Range Rover

Range Rover là dòng xe SUV hạng sang cỡ lớn biểu tượng, đồng thời là dòng xe đắt giá nhất của thương hiệu Land Rover đến từ Anh quốc. Mẫu xe này đại diện cho sự quý tộc, đẳng cấp và khả năng off-road trứ danh kết hợp với sự sang trọng đỉnh cao.

Range Rover nổi bật nhờ thiết kế quý tộc với ngôn ngữ đặc trưng, khó lẫn vào đâu được. Xe sở hữu lưới tản nhiệt tổ ong đặc trưng, kết hợp hệ thống đèn pha LED thích ứng chia khoang hiện đại. Khe hút gió phía trước cỡ lớn nhằm giúp gia tăng tính khí động học cho chiếc SUV full-size này.

“Dàn chân” của Range Rover Autobiography là bộ vành đa chấu hai tông màu kích thước lớn tới 22 inch, tăng thêm vẻ sang trọng và mạnh mẽ. Nhìn từ phía sau, Range Rover nổi bật với cụm đèn hậu LED thiết kế hình vuông đặc trưng, tạo điểm nhấn độc đáo.

Ngoại thất Land Rover Range Rover với thiết kế quý tộc và đèn LED đặc trưngNgoại thất Land Rover Range Rover với thiết kế quý tộc và đèn LED đặc trưng

Vào đến khoang nội thất, Land Rover Range Rover Autobiography được thiết kế theo phong cách sang trọng và cao cấp trong từng chi tiết, sử dụng những vật liệu xa xỉ như da cao cấp, gỗ veneer và kim loại.

Trung tâm bảng táp-lô là hệ thống màn hình đôi 10 inch, đảm nhiệm cả nhiệm vụ giải trí và điều chỉnh điều hòa, cùng các thông số khác bên trong khoang nội thất.

Range Rover Autobiography sử dụng vô-lăng 4 chấu bọc da tích hợp các phím chức năng dạng cảm ứng hiện đại. Ngay phía sau vô-lăng là màn hình kỹ thuật số kích thước 12 inch hiển thị sắc nét, trực quan các thông số vận hành.

Sức mạnh của Range Rover đến từ khối động cơ tăng áp 3.0L, 6 xi lanh thẳng hàng. Động cơ này cho công suất tối đa 386 mã lực và mô-men xoắn cực đại 625 Nm, kết nối cùng hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt trên mọi địa hình.

Dưới đây là bảng giá xe SUV Land Rover Range Rover tại Việt Nam:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Range Rover HSE 7,895 8,864 8,706 8,687
Range Rover HSE Autobiography 10,76 12,073 11,858 11,839

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ là tạm tính và mang tính chất tham khảo, giá trên chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý (nếu có).

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Giá Xe SUV Tại Việt Nam

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về bảng giá xe SUV tại Việt Nam và các vấn đề liên quan:

Giá niêm yết và giá lăn bánh khác nhau như thế nào?

Giá niêm yết là mức giá do nhà sản xuất hoặc nhà phân phối công bố, chưa bao gồm các loại thuế, phí để xe có thể lưu thông trên đường. Giá lăn bánh là tổng số tiền bạn cần chi trả để chiếc xe có thể ra biển số và di chuyển hợp pháp trên đường. Giá lăn bánh bao gồm giá niêm yết cộng thêm các khoản thuế (thuế trước bạ, thuế giá trị gia tăng), phí (phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc). Giá lăn bánh sẽ khác nhau tùy thuộc vào tỉnh/thành phố đăng ký do mức thu thuế trước bạ và phí biển số có sự khác biệt.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá lăn bánh xe SUV?

Giá lăn bánh của xe SUV bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Quan trọng nhất là giá niêm yết của xe. Tiếp theo là mức thuế trước bạ, thường là 10% tại hầu hết các tỉnh thành và 12% tại Hà Nội và TP.HCM. Tuy nhiên, xe lắp ráp trong nước có thể được hưởng ưu đãi giảm 50% hoặc 100% thuế trước bạ tùy theo chính sách tại từng thời điểm. Phí đăng ký biển số cũng khác nhau giữa các địa phương, cao nhất là ở Hà Nội và TP.HCM. Ngoài ra còn có các chi phí cố định như phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.

Nên chọn mua xe SUV 5 chỗ hay 7 chỗ?

Việc lựa chọn giữa xe SUV 5 chỗ và xe SUV 7 chỗ phụ thuộc chủ yếu vào nhu cầu sử dụng thực tế của bạn và gia đình. Nếu bạn chủ yếu di chuyển trong đô thị với số lượng người không quá 5, một chiếc SUV 5 chỗ (hoặc 5+2 chỗ với hàng ghế thứ 3 nhỏ) ở phân khúc B hoặc C có thể là lựa chọn hợp lý về kích thước và giá xe SUV. Ngược lại, nếu gia đình bạn thường xuyên có từ 6-7 người di chuyển cùng nhau hoặc bạn cần không gian linh hoạt để chở thêm hành lý lớn, một chiếc xe SUV 7 chỗ cỡ D hoặc hạng sang cỡ lớn sẽ phù hợp hơn, mặc dù giá xe SUV này thường cao hơn.

Các mẫu xe SUV điện tại Việt Nam có lợi thế gì về giá?

Các mẫu xe SUV điện như VinFast VF e34, VF8, VF9 đang có lợi thế lớn về giá lăn bánh tại thị trường Việt Nam. Theo chính sách hiện hành, xe ô tô điện được miễn 100% lệ phí trước bạ trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này làm cho chi phí để xe lăn bánh trên đường thấp hơn đáng kể so với các mẫu xe xăng cùng phân khúc và cùng giá niêm yết. Đây là một yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy xu hướng sử dụng xe điện.

Làm thế nào để có giá xe SUV tốt nhất?

Để có được giá xe SUV tốt nhất, bạn nên tham khảo bảng giá xe SUV tại Việt Nam từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm website chính thức của hãng, các đại lý khác nhau và các website chuyên về ô tô. Nên liên hệ trực tiếp với các đại lý để hỏi về các chương trình khuyến mãi, ưu đãi (giảm giá tiền mặt, tặng phụ kiện, gói bảo hiểm…) đang được áp dụng tại thời điểm mua. So sánh giá và ưu đãi giữa các đại lý và cân nhắc thời điểm mua xe (ví dụ cuối năm thường có nhiều chương trình kích cầu) để đưa ra quyết định tối ưu nhất.

Bảng giá xe SUV tại Việt Nam luôn có sự biến động tùy thuộc vào thời điểm, chính sách của hãng và các chương trình khuyến mãi từ đại lý. Việc nắm bắt thông tin cập nhật về giá xe SUV ở các phân khúc khác nhau, từ SUV cỡ nhỏ đến SUV 7 chỗ và SUV hạng sang, sẽ giúp người tiêu dùng có cái nhìn toàn diện và lựa chọn được chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình. Thị trường xe gầm cao tại Việt Nam hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ với sự cạnh tranh ngày càng tăng, mang lại nhiều lợi ích hơn nữa cho khách hàng.

Bài viết liên quan

Tầm quan trọng của bốc xếp hàng hóa an toànNhững lưu ý khi bốc xếp hàng hóa để đảm bảo an toàn và hiệu quả
Tra Mã Vận Đơn Giao Hàng Nhanh Nhanh Chóng, Chính Xác
Phim Đam Mỹ Thái Lan Hay Nhất – Top Phim Mới, Diễn Viên Hot Nhất
Dán Decal Xe Ô Tô Quận 5: Hướng Dẫn Từ A Đến ZDán Decal Xe Ô Tô Quận 5: Hướng Dẫn Từ A Đến Z

Filed Under: Blog

Primary Sidebar

Footer

  • Xethientri.com không phải là website chính thức của thương hiệu nhà xe Thiện Trí. Chúng tôi là một nền tảng thông tin độc lập, chuyên tổng hợp và chia sẻ các bài viết về các nhà xe trên thị trường cũng như các phương tiện di chuyển công cộng. Tại đây, độc giả có thể dễ dàng tham khảo, so sánh và lựa chọn được phương tiện phù hợp nhất với nhu cầu di chuyển của mình.
  • Liên hệ signal: vbking90.54

Copyright © 2025–2026 by XeThienTri.com